HỘP TRUYỀN ĐỘNG / TRANSMISSION CASE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T12615115 | Vỏ Hộp Số (LH) | 5T126-15115 | 10,246,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T12615125 | Vỏ Hộp Số (RH) | 5T126-15125 | 12,356,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T10515130 | Đệm Lót | 5T105-15130 | 748,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0177451050 | Bu Lông | 01774-51050 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0177451090 | Bu Lông | 01774-51090 | 24,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0771503213 | Bi | 07715-03213 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0501200818 | Chốt Thẳng | 05012-00818 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0501200410 | Chốt Thẳng | 05012-00410 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0633145016 | Chốt Tua Vít | 06331-45016 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0471701610 | Vòng Đệm | 04717-01610 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T12618960 | Ống Nối | 5T126-18960 | 543,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | HH3A082630 | Bộ Lọc | HH3A0-82630 | 390,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | T007037720 | Nam Châm Hít | T0070-37720 | 125,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0151951050 | Đinh Đầu To | 01519-51050 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5671315150 | Nút | 56713-15150 | 183,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T12618922 | Ống Nối | 5T126-18922 | 298,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0481600150 | Vòng Chữ O | 04816-00150 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0112350820 | Bu Lông | 01123-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0177451004 | Bu Lông | 01774-51004 | 101,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T12616360 | Thanh Chống | 5T126-16360 | 2,419,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0113351235 | Bu Lông | 01133-51235 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 5T13315210 | Vỏ Trục Đùi Trái | 5T133-15210 | 6,584,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 0177451010 | Bu Lông | 01774-51010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0471701000 | Vòng Đệm | 04717-01000 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 5T13315220 | Vỏ Trục Đùi Phải | 5T133-15220 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 260 | ![]() | 0177451010 | Bu Lông | 01774-51010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 270 | ![]() | 0471701000 | Vòng Đệm | 04717-01000 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 0481600290 | Phớt Chữ O | 04816-00290 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 290 | ![]() | 5T12415153 | Ống | 5T124-15153 | 434,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 300 | ![]() | 0175450812 | Bu Lông | 01754-50812 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 310 | ![]() | 0471700810 | Vòng Đệm | 04717-00810 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 320 | ![]() | 0112350816 | Bu Lông | 01123-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 330 | ![]() | 5T12418970 | Thùng | 5T124-18970 | 191,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 340 | ![]() | 0481607230 | Vòng Chữ O | 04816-07230 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 350 | ![]() | 5H77318930 | Khung Cố Định | 5H773-18930 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 360 | ![]() | 5T12615190 | Bộ Ống | 5T126-15190 | 158,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 370 | ![]() | 0931888130 | Vòng Kẹp | 09318-88130 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 380 | ![]() | 0177451010 | Bu Lông | 01774-51010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 390 | ![]() | 0471701000 | Vòng Đệm | 04717-01000 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 400 | ![]() | 5T12418410 | Thanh Liên Kết | 5T124-18410 | 196,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 410 | ![]() | 0401350120 | Vòng Đệm (<=100302) | 04013-50120 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 420 | ![]() | 0113351230 | Bu Lông (<=100302) | 01133-51230 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 420 | ![]() | 0113551230 | Bu Lông (=>100303) | 01135-51230 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 430 | ![]() | 5T12431842 | Thanh Chống | 5T124-31842 | 132,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 440 | ![]() | 0112750820 | Bu Lông | 01127-50820 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
HST / HST

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0481106630 | Vòng Chữ O | 04811-06630 | 39,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5H80115490 | Bạc Nối (<=100228) | 5H801-15490 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5H95115490 | Bạc Nối (=>100229) | 5H951-15490 | 208,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5H87317640 | Bạc Nối (=>100259) | 5H873-17640 | 76,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0451250100 | Vòng Đệm | 04512-50100 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0217650100 | Đinh Ốc | 02176-50100 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0113351030 | Bu Lông | 01133-51030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 1 / HST COMPONENT PARTS 1

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 3275122310 | Bạc Đạn | 32751-22310 | 399,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TD17058400 | Bộ Đĩa | TD170-58400 | 3,449,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5H66111120 | Thanh Dẫn | 5H661-11120 | 1,279,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T10558800 | Bộ Giá Đỡ | 5T105-58800 | 5,992,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TD17058820 | Bạc Lót | TD170-58820 | 209,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | K258114240 | Vít Đầu Chìm | K2581-14240 | 42,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0131511025 | Bu Lông | 01315-11025 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 095 | ![]() | 0461100180 | Kẹp Tròn | 04611-00180 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T10511130 | Trục | 5T105-11130 | 2,495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0461200250 | Kẹp Tròn | 04612-00250 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T10011300 | Bộ Đỡ Xy Lanh | 5T100-11300 | 19,344,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | TD17058540 | Tấm Chắn | TD170-58540 | 396,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T10511310 | Mâm Kẹp | 5T105-11310 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5870011140 | Lò Xo | 58700-11140 | 100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0461100370 | Kẹp Tròn | 04611-00370 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 2 / HST COMPONENT PARTS 2

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T10512000 | Bộ Piston | 5T105-12000 | 6,853,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0211250100 | Đinh Ốc | 02112-50100 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5H66112700 | Vít Khóa | 5H661-12700 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5H66112090 | Nắp | 5H661-12090 | 398,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5H66112100 | Nắp | 5H661-12100 | 298,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5H66112110 | Gioăng Đệm | 5H661-12110 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | K758114380 | Đai Ốc | K7581-14380 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0481705130 | Phớt Chữ O | 04817-05130 | 8,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | K758114390 | Đai Ốc | K7581-14390 | 136,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5H66112120 | Đệm Lót | 5H661-12120 | 188,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 3 / HST COMPONENT PARTS 3

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5H66112507 | Bộ Điều Chỉnh | 5H661-12507 | 16,802,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0461350070 | Kẹp Tròn | 04613-50070 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5H66112582 | Cần Gạt Lùi | 5H661-12582 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | PA40191160 | Chốt Định Vị | PA401-91160 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0481700210 | Phớt Chữ O | 04817-00210 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0135010512 | Bu Lông | 01350-10512 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T10551030 | Đinh Vít | 5T105-51030 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0211650100 | Đinh Ốc | 02116-50100 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5H60012620 | Nút | 5H600-12620 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0481700140 | Vòng Chữ O | 04817-00140 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5H66112630 | Gioăng Đệm | 5H661-12630 | 58,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0135010545 | Vít Đầu Ổ | 01350-10545 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0135010516 | Bu Lông | 01350-10516 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | K258112850 | Bạc Đạn | K2581-12850 | 322,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T05039562 | Hàn Kín Dầu | 5T050-39562 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0461100350 | Kẹp Tròn | 04611-00350 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0135010412 | Bu Lông | 01350-10412 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0461200190 | Kẹp Tròn | 04612-00190 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 4 / HST COMPONENT PARTS 4

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 3275122310 | Bạc Đạn | 32751-22310 | 399,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T10011410 | Trục | 5T100-11410 | 2,493,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5H66111420 | Tấm Chắn | 5H661-11420 | 201,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5H66111606 | Bộ Đỡ Xylanh | 5H661-11606 | 12,561,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TD17058540 | Tấm Chắn | TD170-58540 | 396,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5T10511310 | Mâm Kẹp | 5T105-11310 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5870011140 | Lò Xo | 58700-11140 | 100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0461100370 | Kẹp Tròn | 04611-00370 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0461200250 | Kẹp Tròn | 04612-00250 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 5 / HST COMPONENT PARTS 5

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T10511500 | Nắp | 5T105-11500 | 18,554,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T10011700 | Bộ Van Thủy Lực | 5T100-11700 | 1,277,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5H60011820 | Nút | 5H600-11820 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0481700180 | Vòng Chữ O | 04817-00180 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5H66111042 | Ổ Trục Kim | 5H661-11042 | 432,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0541100616 | Chốt Lò Xo | 05411-00616 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | K756111180 | Chốt Thẳng | K7561-11180 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5H80011530 | Tấm Chắn | 5H800-11530 | 2,220,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5H60011030 | Đóng Gói | 5H600-11030 | 330,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0137011240 | Bu Lông | 01370-11240 | 27,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | TD35058920 | Phớt Nhớt | TD350-58920 | 139,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0461100400 | Kẹp Tròn | 04611-00400 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | K700139620 | Bugi | K7001-39620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 6 / HST COMPONENT PARTS 6

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5H66111900 | Bộ Van Thủy Lực | 5H661-11900 | 1,762,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6636339710 | Bu Lông | 66363-39710 | 189,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5H60012620 | Nút | 5H600-12620 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0481700140 | Vòng Chữ O | 04817-00140 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | T368858040 | Bộ Chỉnh | T3688-58040 | 273,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T10012810 | Vỏ | 5T100-12810 | 1,423,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0481150650 | Vòng Chữ O | 04811-50650 | 39,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0461100720 | Kẹp Tròn | 04611-00720 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0461100620 | Kẹp Tròn | 04611-00620 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | HHTA059900 | Bộ Lọc | HHTA0-59900 | 721,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN CẤU THÀNH HST 7 / HST COMPONENT PARTS 7

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10511006 | Bộ HST | 5T105-11006 | 120,590,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T10512100 | Bơm Thủy Lực | 5T105-12100 | 11,579,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 5T10511720 | Rôto | 5T105-11720 | 672,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0481150850 | Vòng Chữ O | 04811-50850 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | K756111180 | ChốT ThẳNg | K7561-11180 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0481700100 | Vòng Chữ O | 04817-00100 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5H80011730 | Ống | 5H800-11730 | 282,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0481606190 | Phớt Chữ O | 04816-06190 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0177451030 | Bu Lông | 01774-51030 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng |
TRỤC ĐẦU VÀO HST / HST INPUT SHAFT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T12615350 | Ống Trục | 5T126-15350 | 3,583,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0177451040 | Bu Lông | 01774-51040 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T12615342 | Trục | 5T126-15342 | 1,657,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5250015320 | Gờ LồI | 52500-15320 | 666,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0461100220 | Kẹp Tròn | 04611-00220 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5H60115270 | Bạc Đạn | 5H601-15270 | 364,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0461100620 | Kẹp Tròn | 04611-00620 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6659156420 | Ống Lót | 66591-56420 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5H60115280 | Phớt Nhớt | 5H601-15280 | 226,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0633135010 | Chốt Tua Vít | 06331-35010 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0471701000 | Vòng Đệm | 04717-01000 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T13115350 | Pulley Chữ V | 5T131-15350 | 896,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0571200735 | Then Puli | 05712-00735 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 3634043290 | Bạc Nối | 36340-43290 | 200,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0113351025 | Bu Lông | 01133-51025 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5461712120 | Núm | 54617-12120 | 402,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0481750300 | Vòng Chữ O | 04817-50300 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5T12428910 | Thanh Liên Kết | 5T124-28910 | 83,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0112350820 | Bu Lông | 01123-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÊN TRONG HỘP TRUYỀN ĐỘNG 1 / TRANSMISSION CASE INSIDE 1

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 0950025477 | Nhãn Dầu | 09500-25477 | 72,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T12615510 | Trục Bánh Răng | 5T126-15510 | 5,858,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T13315530 | Bánh Răng (26T) | 5T133-15530 | 1,231,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T12615540 | Bánh Răng (21T) | 5T126-15540 | 1,088,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0810106207 | Ổ Bi | 08101-06207 | 237,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6444122170 | Bạc Đạn | 64441-22170 | 192,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5T12615610 | Trục | 5T126-15610 | 2,563,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6444122170 | Bạc Đạn | 64441-22170 | 192,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T12615640 | Bánh Răng (15T) | 5T126-15640 | 1,026,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T12615680 | Vòng Kẹp | 5T126-15680 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6706114380 | Bạc Nối | 67061-14380 | 88,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T12615620 | Bánh Răng (30T) | 5T126-15620 | 3,390,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | TD06052640 | Bạc Đạn Kim | TD060-52640 | 222,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T12615670 | Bộ Dịch Chuyển | 5T126-15670 | 714,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T12615650 | Bánh Răng (25T) | 5T126-15650 | 1,801,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T12615660 | Vấu Lồi | 5T126-15660 | 653,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 5T13315630 | Bánh Răng (20T) | 5T133-15630 | 1,605,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | T106022870 | Bạc Đạn Kim | T1060-22870 | 258,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T12415140 | Nắp | 5T124-15140 | 204,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0481706470 | Phớt Chữ O | 04817-06470 | 50,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÊN TRONG HỘP TRUYỀN ĐỘNG 2 / TRANSMISSION CASE INSIDE 2

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T12615710 | Trục | 5T126-15710 | 2,896,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T12615720 | Bánh Răng (54T) | 5T126-15720 | 5,410,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T12615730 | Bòng Đệm | 5T126-15730 | 103,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T12615750 | Bạc Nối | 5T126-15750 | 159,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T12610762 | Vấu Lồi | 5T126-10762 | 2,671,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T12615812 | Bánh Răng (20T) | 5T126-15812 | 3,092,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T12615820 | Ống Vòi | 5T126-15820 | 2,797,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T12615840 | Bạc Lót | 5T126-15840 | 397,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T12610853 | Vấu Lồi Ly Hợp | 5T126-10853 | 4,463,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T12615860 | Lò Xo | 5T126-15860 | 800,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T12615870 | Bạc Nối | 5T126-15870 | 175,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 3374030370 | Ghim Tròn | 33740-30370 | 105,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T12615912 | Trục Bánh Răng (15T) | 5T126-15912 | 3,805,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0810106308 | Ổ Bi | 08101-06308 | 287,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0810106309 | Ổ Bi | 08101-06309 | 437,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 5T12615920 | Bánh Răng (47T) | 5T126-15920 | 5,745,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0461200450 | Kẹp Tròn | 04612-00450 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0461101000 | Kẹp Tròn | 04611-01000 | 130,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T12615960 | Bánh Răng (36T) | 5T126-15960 | 4,418,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 5T12616320 | Vỏ | 5T126-16320 | 5,108,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 5T12616340 | Gioăng Đệm | 5T126-16340 | 230,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 0501201020 | Chốt Thẳng | 05012-01020 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0175450850 | Bu Lông | 01754-50850 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÊN TRONG HỘP TRUYỀN ĐỘNG 3 / TRANSMISSION CASE INSIDE 3

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 0810106211 | Ổ Bi | 08101-06211 | 516,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T13316410 | Cầu | 5T133-16410 | 11,439,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0950045629 | Phớt Nhớt | 09500-45629 | 83,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0810106209 | Ổbi | 08101-06209 | 381,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T10516380 | Bạc Đạn | 5T105-16380 | 674,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0461100850 | Kẹp Tròn | 04611-00850 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5T12616452 | Bạc Nối | 5T126-16452 | 577,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TD25027560 | Nhãn Dầu (<=100228) | TD250-27560 | 239,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5H95116360 | Phớt (=>100229) | 5H951-16360 | 612,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0481706450 | Phớt Chữ O | 04817-06450 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T13316420 | Cầu | 5T133-16420 | 8,949,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0950045629 | Phớt Nhớt | 09500-45629 | 83,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0810106209 | Ổ Bi | 08101-06209 | 381,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T10516380 | Bạc Đạn | 5T105-16380 | 674,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0461100850 | Kẹp Tròn | 04611-00850 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T12616452 | Bạc Nối | 5T126-16452 | 577,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | TD25027560 | Nhãn Dầu (<=100228) | TD250-27560 | 239,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 5H95116360 | Phớt (=>100229) | 5H951-16360 | 612,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0481706450 | Phớt Chữ O | 04817-06450 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0481150850 | Vòng Chữ O | 04811-50850 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0177451240 | Bu Lôngmép | 01774-51240 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 0481106530 | Vòng Chữ O | 04811-06530 | 39,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 5T12616462 | Moay Ơ | 5T126-16462 | 2,302,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 5T07816440 | Moay Ơ | 5T078-16440 | 1,901,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 3F29063970 | Chốt | 3F290-63970 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 260 | ![]() | 5H60116480 | Bu Lông | 5H601-16480 | 41,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 270 | ![]() | 0451250140 | Vòng Đệm | 04512-50140 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 5H80116490 | Gioăng Đệm | 5H801-16490 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 290 | ![]() | 5T12416470 | Vòng Đệm | 5T124-16470 | 140,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 300 | ![]() | 5T12416480 | Đai Ốc | 5T124-16480 | 50,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÊN TRONG HỘP TRUYỀN ĐỘNG 4 / TRANSMISSION CASE INSIDE 4

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T12617110 | Trục | 5T126-17110 | 965,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T12617122 | Cần Sang Số | 5T126-17122 | 2,149,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5H70017142 | Lò Xo | 5H700-17142 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0771500401 | Bi | 07715-00401 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T12617132 | Đòn Bẩy | 5T126-17132 | 457,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0481600200 | Vòng Chữ O | 04816-00200 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5T12617150 | Đòn Bẩy | 5T126-17150 | 454,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0541100625 | Đinh Lò Xo | 05411-00625 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T12617160 | Tấm Chắn | 5T126-17160 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0112350820 | Bu Lông | 01123-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
PHANH / BRAKE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T10616720 | Đĩa Áp Suất | 5T106-16720 | 197,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T10616710 | Đĩa Bộ Tách | 5T106-16710 | 128,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T10616690 | Lá Phíp | 5T106-16690 | 444,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T10516830 | Tấm Chắn | 5T105-16830 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T12616790 | Lò Xo | 5T126-16790 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T10516740 | Pít Tông | 5T105-16740 | 919,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5T12617510 | Vỏ | 5T126-17510 | 5,081,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0481107500 | Vòng Chữ O | 04811-07500 | 39,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0481606130 | Phớt Chữ O | 04816-06130 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T12617610 | Vỏ | 5T126-17610 | 4,430,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 5T12616750 | Cam | 5T126-16750 | 1,397,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0771501605 | Bi | 07715-01605 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T12616760 | Cần | 5T126-16760 | 775,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0481600180 | Vòng Chữ O | 04816-00180 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 5T12616810 | Nhíp Xe | 5T126-16810 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5T12616820 | Tấm Chắn | 5T126-16820 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T12616770 | Chặn | 5T126-16770 | 522,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T12617620 | Gioăng Đệm | 5T126-17620 | 146,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0601251023 | Khớp Ống | 06012-51023 | 175,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 0481700110 | Vòng Chữ O | 04817-00110 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 260 | ![]() | 5T12617570 | Hộp Bánh Răng | 5T126-17570 | 1,843,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 270 | ![]() | 5T10516580 | Bạc Đạn | 5T105-16580 | 858,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 290 | ![]() | 5T10516900 | Bạc Đạn | 5T105-16900 | 1,112,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 295 | ![]() | 5T10516920 | Bạc Nối | 5T105-16920 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 300 | ![]() | 0481107060 | Phớt Chữ O | 04811-07060 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 310 | ![]() | 0481150850 | Vòng Chữ O | 04811-50850 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 320 | ![]() | 0481107060 | Phớt Chữ O | 04811-07060 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng |
HỘP VAN / VALVE CASE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T12618110 | Vỏ | 5T126-18110 | 785,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T12618130 | Vỏ | 5T126-18130 | 1,482,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T12618210 | Gioăng Đệm | 5T126-18210 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0501200410 | Chốt Thẳng | 05012-00410 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T12618510 | Cuộn Dây | 5T126-18510 | 487,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 3253021220 | Chốt Tua Vít | 32530-21220 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0461100170 | Kẹp Tròn | 04611-00170 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T12618550 | Giá Đỡ | 5T126-18550 | 797,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T12618560 | Khung Nhỏ | 5T126-18560 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T12618820 | Lò Xo | 5T126-18820 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T12618840 | Lò Xo Nén | 5T126-18840 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 5T12618580 | Vít | 5T126-18580 | 220,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0481606100 | Vòng Chữ O | 04816-06100 | 8,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0217250160 | Đinh Ốc | 02172-50160 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T12618810 | Cam | 5T126-18810 | 1,113,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0461200120 | Kẹp Tròn | 04612-00120 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0950012227 | Nhãn Dầu | 09500-12227 | 34,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T12618710 | Cần | 5T126-18710 | 130,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 3620021610 | Van Xả | 36200-21610 | 129,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 5T12618220 | Gioăng Đệm | 5T126-18220 | 94,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0175450860 | Bu Lông | 01754-50860 | 27,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 260 | ![]() | 0151850860 | Đinh Tán | 01518-50860 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 265 | ![]() | 0501200410 | Chốt Thẳng | 05012-00410 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 270 | ![]() | 5T12617660 | Khớp Nối Khuỷu | 5T126-17660 | 397,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 275 | ![]() | 5T12618940 | Ống Nối | 5T126-18940 | 371,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 0481700110 | Vòng Chữ O | 04817-00110 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 290 | ![]() | 0601251023 | Khớp Ống | 06012-51023 | 175,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 300 | ![]() | 0481700110 | Vòng Chữ O | 04817-00110 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 310 | ![]() | 5T12618610 | Ống | 5T126-18610 | 547,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 320 | ![]() | 5T12618620 | Ống | 5T126-18620 | 595,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 330 | ![]() | RC41163930 | Ống Nối | RC411-63930 | 193,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 340 | ![]() | V051168680 | Ống Nối | V0511-68680 | 368,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 350 | ![]() | 0481700110 | Vòng Chữ O | 04817-00110 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 360 | ![]() | 0481700110 | Vòng Chữ O | 04817-00110 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |


