CÁC TE / CRANKCASE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88101020 | Cụm Các Te (<=BKPZ999) | 1J881-01020 | 37,065,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88201020 | Lò Xo Thu Hồi Cần Sang Số (=>BKQ0001) | 1J882-01020 | 28,440,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1J88201010 | Vỏ Động Cơ (=>BKQ0001) | 1J882-01010 | 67,671,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552196030 | Bugi (<=BHHZ999) | 15521-96030 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552196030 | Bugi (=>BHJ0001) | 15521-96030 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 1C01096010 | Chốt (=>BHJ0001) | 1C010-96010 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 1C01096010 | Chốt (<=BKPZ999) | 1C010-96010 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1739196160 | Bugi Giãn Nở | 17391-96160 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1627196160 | Bugi Giãn Nở | 16271-96160 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86403380 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03380 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86403390 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03390 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0501200408 | Chốt Thẳng | 05012-00408 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0501200609 | Chốt Thẳng | 05012-00609 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0501201018 | Chốt Thẳng | 05012-01018 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86433650 | Chốt Ống | 1J864-33650 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88173340 | Ống Thu Hồi Nước | 1J881-73340 | 101,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87396270 | Nắp Hàn Kín | 1J873-96270 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86033140 | Bugi Bộ Lọc Dầu | 1J860-33140 | 61,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86433110 | Mặt Bích Bộ Lọc Dầu | 1J864-33110 | 136,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86451660 | Đệm Lót Nắp Bơm | 1J864-51660 | 27,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J87357480 | Giá Treo Dây Cáp Gia Tốc | 1J873-57480 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | T185039010 | Công TắC | T1850-39010 | 454,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỂ DẦU / OIL PAN

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87301500 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1J873-01500 | 1,666,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0633135016 | Chốt Tua Vít | 06331-35016 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 0472400160 | Đệm Lót | 04724-00160 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87391010 | Bu Lông Mặt Bích | 1J873-91010 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87332110 | Bộ Lọc | 1J873-32110 | 314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0175450812 | Bu Lông Mép | 01754-50812 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0481400160 | Vòng Khuyên Chữ O | 04814-00160 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng |
NẮP XILANH / CYLINER HEAD

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86401750 | Móc | 1J864-01750 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0112350816 | Bu Lông | 01123-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86491532 | Đinh Đầu To | 1J864-91532 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86492010 | Đai Ốc (<=BKBZ999) | 1J864-92010 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1642992010 | Đai Ốc (=>BKC0001) | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88003040 | Đầu Xylanh Hoàn Chỉnh | 1J880-03040 | 20,501,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86403370 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03370 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86403490 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03490 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1526196010 | Bugi | 15261-96010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G89613580 | Thanh Dẫn Van Bên Trong (<=BJVZ999) | 1G896-13580 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J82913580 | Thanh Dẫn Supap (=>BJW0001) | 1J829-13580 | 38,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1C01013560 | Thanh Dẫn Van Xả (<=BJVZ999) | 1C010-13560 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J82913560 | Thanh Dẫn Supap (=>BJW0001) | 1J829-13560 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86403450 | Bu Lông Đầu Xylanh | 1J864-03450 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003602 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.15mm|<=BLKZ999) | 1G790-03602 | 1,314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87703600 | Giăng Quy Lát (1.15mm|=>BLL0001) | 1J877-03600 | 1,534,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003312 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.20mm|<=BLKZ999) | 1G790-03312 | 1,464,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87703310 | Giăng Quy Lát (1.20mm|=>BLL0001) | 1J877-03310 | 1,607,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003612 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.25mm|<=BLKZ999) | 1G790-03612 | 1,005,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87703610 | Giăng Quy Lát (1.25mm|=>BLL0001) | 1J877-03610 | 1,584,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003622 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.30mm|<=BLKZ999) | 1G790-03622 | 1,314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87703620 | Giăng Quy Lát (1.30mm|=>BLL0001) | 1J877-03620 | 1,919,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003632 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.35mm|<=BLKZ999) | 1G790-03632 | 1,353,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87703630 | Giăng Quy Lát (1.35mm|=>BLL0001) | 1J877-03630 | 1,661,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86413620 | Đế Van | 1J864-13620 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86413610 | Đế Van | 1J864-13610 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1584196020 | Chốttua Vít | 15841-96020 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
HỘP SỐ ĐỘNG CƠ / GEAR CASE
(Áp dụng Serial : <=BKPZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88104020 | Hộp Hoàn Chỉnh Số | 1J881-04020 | 5,053,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1624196020 | Chốttua Vít | 16241-96020 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G70104130 | Đệm Lót Hộp Số | 1G701-04130 | 310,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86404300 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04300 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86491032 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-91032 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86404750 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04750 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87391022 | Bu Lông Mặt Bích | 1J873-91022 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86404850 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04850 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86436950 | Lò Xo 1 | 1J864-36950 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86436930 | Đế Van | 1J864-36930 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86473320 | MặT BíCh | 1J864-73320 | 133,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86473330 | Đệm Lót Mặt Bích Thu Hồi | 1J864-73330 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J87383340 | Vỏ | 1J873-83340 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86488130 | Đệm Lót Đồng Hồ Đếm Giờ | 1J864-88130 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
HỘP SỐ ĐỘNG CƠ / GEAR CASE
(Áp dụng Serial : =>BKQ0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J89004022 | Tay Cố Định Cần Số | 1J890-04022 | 6,763,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1624196020 | Chốt Tua Vít | 16241-96020 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87396270 | Nắp Hàn Kín | 1J873-96270 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88435070 | Đai Ốc | 1J884-35070 | 1,218,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87135130 | Nắp | 1J871-35130 | 116,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87136950 | Lò Xo 1 | 1J871-36950 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86436930 | Đế Van | 1J864-36930 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J87133750 | Phích Cắm Ống Hút (<=BKTZ999) | 1J871-33750 | 455,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J87133752 | Vít Khóa (=>BKU0001) | 1J871-33752 | 167,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0472400180 | Đệm Lót | 04724-00180 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1G70104130 | Đệm Lót Hộp Số (<=BKVZ999) | 1G701-04130 | 310,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J87104130 | Đệm Lót Hộp Số (=>BKW0001) | 1J871-04130 | 449,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86404300 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04300 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86491032 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-91032 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86404750 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04750 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J87391022 | Bu Lông Mặt Bích | 1J873-91022 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86404850 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04850 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86473320 | MặT BíCh | 1J864-73320 | 133,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1J86473330 | Đệm Lót Mặt Bích Thu Hồi | 1J864-73330 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
NẮP ĐẦU / HEAD COVER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87305510 | Ống Thông Hơi | 1J873-05510 | 127,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0931888150 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88150 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87305580 | Vòng Siết Ống Thông Hơi | 1J873-05580 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 0112350822 | Bu Lông | 01123-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88114500 | Kết Cấu Nắp Đầu Xylanh | 1J881-14500 | 2,100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88114502 | Nẳpbộ | 1J881-14502 | 1,660,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86473340 | Ống Thu Hồi Nước | 1J864-73340 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J87305120 | Nắp Thông Hơi | 1J873-05120 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87305430 | Vòng Chữ O Thông Hơi | 1J873-05430 | 85,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0305450510 | Đinh Vít Đầu Nón Cụt | 03054-50510 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1G91114523 | Đệm Lót Nắp Đầu | 1G911-14523 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | W950151131 | Đệm Lót Nắp Đầu | W9501-51131 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87291020 | Bu Lông | 1J872-91020 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ LỌC DẦU / OIL FILTER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | HH16432430 | Bộ Lọc Dầu Động Cơ | HH164-32430 | 170,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J881-37080 | Đầu Dây Nối (<=BHVZ999) | 1J881-37080 | 740,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J884-37080 | Đầu Nối (=>BHW0001) | 1J884-37080 | 241,000 VNĐ | Đặt hàng |
QUE THĂM DẦU / DIPSTICK

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88136412 | Dụng Cụ Đo Dầu | 1J881-36412 | 112,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86436420 | Que Đo Dầu | 1J864-36420 | 47,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86436552 | NúT | 1J864-36552 | 55,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0481500090 | Phớt Chữ O | 04815-00090 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BƠM DẦU / OIL PUMP
(Áp dụng Serial : <=BKPZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1E01335013 | Kết Cấu Bơm Dầu | 1E013-35013 | 1,548,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86435150 | Đệm Lót Bơm Dầu | 1J864-35150 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0102350650 | Bu Lông | 01023-50650 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G89635660 | Bánh Răng | 1G896-35660 | 432,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0571200410 | Then Puli Động Cơ | 05712-00410 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86435680 | Đai Ốc Mặt Bích | 1J864-35680 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng |
THÂN Ổ TRỤC CHÍNH / MAIN BEARING CASE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88107090 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Bánh Xe | 1J881-07090 | 1,137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1A09104362 | Đệm Lót Thân Ổ Trục | 1A091-04362 | 154,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88404360 | Đệm Lót Thân Ổ Trục | 1J884-04360 | 113,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86404810 | Nắp Thân Ổ Trục | 1J864-04810 | 442,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86404820 | Đệm Lót Nắp Hộp | 1J864-04820 | 170,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0112350825 | Bu Lông | 01123-50825 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0112350828 | Bu Lông | 01123-50828 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86404460 | Hàn Kín Dầu (<=BJBZ999) | 1J864-04460 | 411,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88404460 | Hàn Kín Dầu (=>BJC0001) | 1J884-04460 | 365,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J88107040 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1J881-07040 | 1,216,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88107050 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1J881-07050 | 1,017,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J88107060 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1J881-07060 | 1,017,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86404560 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04560 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng |
TRỤC CAM VÀ BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI / CAMSHAFT AND IDLE GEAR SHAFT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86415550 | Đệm Đẩy Xupap | 1J864-15550 | 119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88115110 | Thanh Đẩy | 1J881-15110 | 94,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87216012 | Kết Cấu Trục Cam | 1J872-16012 | 4,777,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0771500401 | Bi | 07715-00401 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86416510 | Bánh Răng Cam | 1J864-16510 | 1,165,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0571200720 | Then Puli Động Cơ | 05712-00720 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86416270 | ChặN | 1J864-16270 | 210,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông Mép | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86424012 | Bánh Răng Hoàn Chỉnh Không Tải | 1J864-24012 | 1,858,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86024982 | Ống Lót Bánh Răng Không Tải | 1J860-24982 | 542,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86424370 | Vòng Đai | 1J864-24370 | 45,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0175450610 | Bu Lôngmép | 01754-50610 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88124250 | Trục Bánh Răng Không Tải | 1J881-24250 | 1,153,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông Mép | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
PISTON VÀ TAY QUAY / PISTON AND CRANK SHAFT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88121110 | PítTông (STD) | 1J881-21110 | 1,544,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88121900 | Pittông ( + 0.25mm) | 1J881-21900 | 2,100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88121050 | Kết Cấu Vòng Pittông (STD) | 1J881-21050 | 702,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88121090 | Kết Cấu Vòng Pittông (+0.25 mm) | 1J881-21090 | 946,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86421310 | Chốt Pittông (<=BGKZ999) | 1J864-21310 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86421312 | Chốt Pittông (=>BGL0001) | 1J864-21312 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86421330 | Kẹp Trònbộ Phận Trong | 1J864-21330 | 4,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88122012 | Kết Cấu Thanh Nối | 1J881-22012 | 1,574,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G92421980 | Ống Lót Chốt Pittông | 1G924-21980 | 639,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86422140 | Bu Lông Thanh Nối | 1J864-22140 | 47,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422310 | Kim LoạI (STD/BỘ|<=BDXZ999) | 1J864-22310 | 273,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422900 | Bộ Kim Loạiđộng Cơ (STD/BỘ|=>BDY0001) | 1J864-22900 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422970 | Kim LoạI (0.20 mm/BỘ|<=BDXZ999) | 1J864-22970 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422910 | Bộ Kim Loạiđộng Cơ (0.20 mm/BỘ|=>BDY0001) | 1J864-22910 | 3,001,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422980 | Kim LoạI (0.40 mm/BỘ|<=BDXZ999) | 1J864-22980 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422920 | Bộ Kim Loạiđộng Cơ (0.40 mm/BỘ|=>BDY0001) | 1J864-22920 | 3,001,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88123010 | Tay Quay Hoàn Chỉnh (<=BGBZ999) | 1J881-23010 | 26,235,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88123014 | Tay Quay Hoàn Chỉnh (=>BGC0001) | 1J881-23014 | 32,207,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88423010 | Bộ Trục Khuỷu (=>BKQ0001) | 1J884-23010 | 27,272,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0771500401 | Bi (<=BGBZ999) | 07715-00401 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86423282 | NúT (<=BLMZ999) | 1J864-23282 | 659,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J88723280 | NúT (=>BLN0001) | 1J887-23280 | 569,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 1A02123192 | Chốt Thẳng | 1A021-23192 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J88124110 | Bánh Răng Tay Quay (<=BKPZ999) | 1J881-24110 | 994,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J87124110 | Bánh Răng Tay Quay (=>BKQ0001) | 1J871-24110 | 963,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0571200730 | Then Puli Động Cơ (<=BKPZ999) | 05712-00730 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0571200720 | Then Puli Động Cơ (=>BKQ0001) | 05712-00720 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 135 | ![]() | 1J88435630 | Bánh Răng Bộ Truyền Động Bơm Dầu (=>BKQ0001) | 1J884-35630 | 298,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86423310 | Dây Đeo DầU (<=BKPZ999) | 1J864-23310 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87123320 | Nắp (=>BKQ0001) | 1J871-23320 | 49,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86423250 | VòNg ĐệM | 1J864-23250 | 486,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0481110300 | Vòng Chữ O (<=BJMZ999) | 04811-10300 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J88423270 | Phớt Chữ O (=>BJN0001) | 1J884-23270 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1522123360 | Đai Ốc Tay Quay | 15221-23360 | 167,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123472 | Kim Loại Tay Quay (STD) | 1A091-23472 | 856,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123910 | Kim Loại Tay Quay (0.20 mm) | 1A091-23910 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123920 | Kim Loại Tay Quay (0.40 mm) | 1A091-23920 | 714,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loạiđộng Cơ (STD/BỘ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86423880 | Bộ Kim Loạiđộng Cơ (0.20 mm/BỘ) | 1J864-23880 | 4,381,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86423890 | Bộ Kim Loạiđộng Cơ (0.40 mm/BỘ) | 1J864-23890 | 4,381,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1J86423530 | Kim Loại Bên Hông (STD) | 1J864-23530 | 88,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1J86423950 | Kim Loại Bên Hông (0.20 mm) | 1J864-23950 | 444,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1J86423960 | Kim Loại Bên Hông (0.40 mm) | 1J864-23960 | 1,677,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86423540 | Kim Loại Bên Hông (STD) | 1J864-23540 | 92,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86423970 | Kim Loại Bên Hông (0.20 mm) | 1J864-23970 | 449,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86423980 | Kim Loại Bên Hông (0.40 mm) | 1J864-23980 | 2,010,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1J86404140 | Nhãn Dầu (<=BLMZ999) | 1J864-04140 | 101,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1J88404140 | Nhãn Dầu (=>BLN0001) | 1J884-04140 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÁNH ĐÀ / FLYWHEEL

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87325010 | Bánh Đà Hoàn Chỉnh | 1J873-25010 | 9,495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G46163820 | Bánh Răng Vòng | 1G461-63820 | 2,224,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86425160 | Bu Lông Bánh Đà | 1J864-25160 | 33,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87304620 | ĐĩA ĐầU Sau | 1J873-04620 | 575,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0177451020 | Bu Lông Mép | 01774-51020 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
TRỤC CAM NHIÊN LIỆU / FUEL CAMSHAFT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88116022 | Kết Cấu Trục Cam Nhiên Liệu | 1J881-16022 | 6,130,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88151750 | Ổ Bi | 1J881-51750 | 223,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88151150 | Bánh Răng Bơm Phun | 1J881-51150 | 1,657,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0571200525 | Then Puli Động Cơ | 05712-00525 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86455450 | Ống Bọc | 1J864-55450 | 299,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86455470 | Khuyên HãM | 1J864-55470 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86455690 | Hộp Bi Bộ Điều Chỉnh | 1J864-55690 | 214,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0771503205 | Bi | 07715-03205 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86455740 | Khuyên HãM | 1J864-55740 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0771500403 | Bi | 07715-00403 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J88197300 | Ổ Bi | 1J881-97300 | 220,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88116320 | Thiết Bị Chặn Trục Cam Nhiên Liệu | 1J881-16320 | 70,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0112350814 | Bu Lông | 01123-50814 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J87316070 | Đế | 1J873-16070 | 450,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T07827140 | Bánh Răng Bộ Truyền Động Bơm | 5T078-27140 | 891,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 165 | ![]() | 1G92116190 | Vòng Đai (<=BJMZ999) | 1G921-16190 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 165 | ![]() | 1J88616190 | Vòng Đai (=>BJN0001) | 1J886-16190 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0481110850 | Vòng Chữ O | 04811-10850 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0461200250 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài | 04612-00250 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0175450840 | Bu Lông Mép | 01754-50840 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
THIẾT BỊ CHẠY KHÔNG TẢI / IDLE APPARATUS

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A02154160 | Thiết Bị Chạy Không Tải | 1A021-54160 | 814,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G91154100 | Kết Cấu Bu Lông Điều Chỉnh | 1G911-54100 | 69,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G91192010 | Đai Ốc Lò Xo | 1G911-92010 | 105,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0481400060 | Vòng Chữ O | 04814-00060 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0472400140 | Đệm Lót | 04724-00140 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86454270 | Nắp | 1J864-54270 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1G77854540 | NắPtrọn Bộ | 1G778-54540 | 312,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86456600 | Bộ Phận Dẫn Hướng | 1J864-56600 | 36,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 095 | ![]() | 1J86456730 | Thanh Dẫn Solenoit | 1J864-56730 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 097 | ![]() | 1J86456630 | Lò Xo | 1J864-56630 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86457210 | Đệm Lót Đĩa | 1J864-57210 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0175450616 | Bu Lôngmép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1584191510 | Đinh Đầu To | 15841-91510 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1A02160017 | Nam Châm Điện Rời | 1A021-60017 | 2,098,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0481406310 | Vòng Chữ O | 04814-06310 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
BƠM PHUN / INJECTION PUMP

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88151010 | Kết Cấu Bơm Phun | 1J881-51010 | 23,207,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1907752092 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.200mm ) | 19077-52092 | 58,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1907752113 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.250mm ) | 19077-52113 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1907752123 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.300mm ) | 19077-52123 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G79052162 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.350mm ) | 1G790-52162 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G89652200 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.175mm ) | 1G896-52200 | 82,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450820 | Bu Lôngmép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86491542 | Đinh Đầu To | 1J864-91542 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86442410 | Mối Nốiống Dẫn | 1J864-42410 | 82,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87360570 | Lỗ | 1J873-60570 | 104,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1533196660 | Đệm Lót | 15331-96660 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1533151350 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 15331-51350 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86096650 | Đệm Lót | 1J860-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86451320 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1J864-51320 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐĨA ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ / SPEED CONTROL PALTE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86454350 | Kết Cấu Bu Lông Điều Chỉnh | 1J864-54350 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86454120 | Bu Lông Điều Chỉnh | 1J864-54120 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87292010 | Đinh Ốc | 1J872-92010 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87296650 | Đệm Lót | 1J872-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 045 | ![]() | 1J87296650 | Đệm Lót | 1J872-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86414620 | Đai Ốc | 1J864-14620 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87357002 | Cụm Tấm Đệm (<=BGTZ999) | 1J873-57002 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87357003 | Bộ Đĩa (=>BGU0001) | 1J873-57003 | 768,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86456020 | Cần Hoàn Chỉnh Bộ Điều Khiển (<=BGTZ999) | 1J864-56020 | 495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86456022 | Cần Hoàn Chỉnh Bộ Điều Khiển (=>BGU0001) | 1J864-56022 | 182,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87357152 | Cần Điều Khiển Tốc Độ | 1J873-57152 | 296,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86457980 | Nhãndầu | 1J864-57980 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0541100414 | Đinhlò Xo | 05411-00414 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86457920 | Lò Xo Thu Hồi | 1J864-57920 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 1J86457390 | Bu Lông Điều Chỉnh Chạy Không Tải | 1J864-57390 | 46,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 117 | ![]() | 0205650060 | Đinh Ốc | 02056-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86457210 | Đệm Lót Đĩa | 1J864-57210 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
GIÁ ĐỠ VÒI PHUN / NOZZLE HOLDER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87242500 | Kết Cấu Ống Chảy Tràn (<=BJMZ999) | 1J872-42500 | 797,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G91142500 | Bộ Ống Chống Tràn (=>BJY0001) | 1G911-42500 | 572,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88153000 | Kết Cấu Giá Đỡ Vòi Phun | 1J881-53000 | 5,549,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 1J86495810 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1J864-95810 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86453620 | Đệm Lót | 1J864-53620 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0481400150 | Vòng Chữ O | 04814-00150 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86453440 | Bu Lông Siết | 1J864-53440 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86496730 | Đệm Lót | 1J864-96730 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86453450 | Vòng Siết Vòi Phun | 1J864-53450 | 126,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J88153710 | Ống Phun | 1J881-53710 | 277,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88153720 | Ống Phun | 1J881-53720 | 346,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86453730 | Ống Phun | 1J864-53730 | 289,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87253740 | Ống Phun | 1J872-53740 | 289,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86453850 | Vòng Siết Ống | 1J864-53850 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86453860 | Vòng Siết Ống | 1J864-53860 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0302450520 | Đinh Vít Với Vòng Đệm | 03024-50520 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG THOÁT NƯỚC / OVER FLOW PIPE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 0966140300 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40300 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0966140140 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40140 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0966140030 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40030 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 045 | ![]() | 1J87342750 | Ghim | 1J873-42750 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J87342360 | Mối Nối Ống Chữ T | 1J873-42360 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87342750 | Ghim | 1J873-42750 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J55053870 | Vòng Siết Ống | 1J550-53870 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0966140150 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40150 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87342750 | Ghim | 1J873-42750 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J88151360 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 1J881-51360 | 119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86433660 | Đệm Lót | 1J864-33660 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
CHẠC BẨY / FORK LEVER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88156050 | Kết Cấu Cần Chạc | 1J881-56050 | 2,426,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02156133 | Cần Chĩa Đôi | 1A021-56133 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G91156150 | Trục Chạc Bẩy | 1G911-56150 | 194,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1522156230 | Giá Đỡ Chạc Bẩy | 15221-56230 | 631,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1522166410 | Bu Lông | 15221-66410 | 158,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0451250060 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông Mép | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0175450625 | Bu Lông Mép | 01754-50625 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86456410 | Lò Xo Bộ Điều Khiển | 1J864-56410 | 55,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86456420 | Lò Xo Bộ Điều Khiển | 1J864-56420 | 45,000 VNĐ | Đặt hàng |
MẶT BICH NƯỚC VÀ VAN HẰNG NHIỆT / WATER FLANGE THERMOSTAT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87372700 | Bộ Mép Niềng Hoàn Chỉnh | 1J873-72700 | 1,351,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1J87372810 | MặT BíCh | 1J873-72810 | 386,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 017 | ![]() | 1J87372910 | MặT BíCh NướC | 1J873-72910 | 775,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02196020 | Chốttua Vít | 1A021-96020 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0175450660 | Bu Lôngmép | 01754-50660 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450665 | Bu Lôngmép | 01754-50665 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86472920 | Đệm Lót Mặt Bích Nước | 1J864-72920 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86491532 | Đinh Đầu To | 1J864-91532 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450875 | Bu Lôngmép | 01754-50875 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87373342 | ỐNg | 1J873-73342 | 186,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J87311720 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J873-11720 | 56,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86473360 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J864-73360 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87373260 | Nắp Bộ Điều Nhiệt | 1J873-73260 | 191,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1622173270 | Đệm Lót Bộ Điều Nhiệt (<=BJBZ999) | 16221-73270 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J88473270 | Gioăng Đệm (=>BJC0001) | 1J884-73270 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0175450835 | Bu Lông Mép | 01754-50835 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1A02173012 | Kết Cấu Bộ Điều Nhiệt (<=BJTZ999) | 1A021-73012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1A02173013 | Bộ Chỉnh Nhiệt (=>BJU0001) | 1A021-73013 | 376,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J88373010 | Bộ Chỉnh Nhiệt (=>BJW0001) | 1J883-73010 | 320,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5H60141940 | Cảm Biếnnhiệt Độ | 5H601-41940 | 648,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0481700100 | Vòng Chữ O | 04817-00100 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |
MÁY BƠM NƯỚC / WATER PUMP

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88173030 | Bộ Bơm Nước (<=BJPZ999) | 1J881-73030 | 3,002,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88173033 | Bộ Bơm Nước (=>BJQ0001) | 1J881-73033 | 2,668,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J87373430 | Đệm Lót Bơm Nước | 1J873-73430 | 144,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0175450825 | Bu Lôngmép | 01754-50825 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0151850822 | Đinh Đầu To | 01518-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC40274250 | Puli Quạt | TC402-74250 | 177,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87325650 | Đèn Báo | 1J873-25650 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng |
VAN VÀ CẦN BẨY / VALVE AND ROCKER ARM

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86413110 | Van Bên Trong | 1J864-13110 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86413120 | Van Xả | 1J864-13120 | 256,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86413240 | Lò Xo Van | 1J864-13240 | 33,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86413330 | Chốt Định Vị | 1J864-13330 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1522113980 | Vòng Kẹp Lò Xo Van | 15221-13980 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86413150 | Hàn Kín Thân Xupap | 1J864-13150 | 41,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G89613280 | Nắp Van (<=BJBZ999) | 1G896-13280 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J89013280 | Nắp Van (=>BJC0001) | 1J890-13280 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87214260 | Trục Cần Đẩy | 1J872-14260 | 555,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86414350 | Giá Treo Cần Đẩy | 1J864-14350 | 121,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86414310 | Lò Xo | 1J864-14310 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0175450855 | Bu Lông Mép | 01754-50855 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0541100528 | Đinhlò Xo | 05411-00528 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86414430 | VòNg ĐệM | 1J864-14430 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0401350080 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0115350812 | Bu Lông | 01153-50812 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86414033 | Kết Cấu Cần Đẩy | 1J864-14033 | 285,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86414230 | Bu Lông Điều Chỉnh | 1J864-14230 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1502114240 | Đinh Ốc | 15021-14240 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG NẠP / INLET MAINFOLD

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88111770 | ỐNg GóP Hoàn ChỉNh | 1J881-11770 | 2,261,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88196260 | Nắp Hàn Kín | 1J881-96260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87211820 | Đệm Lót Ống Nạp | 1J872-11820 | 125,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0112350822 | Bu Lông | 01123-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG XẢ / EXHAUS MAINFOLD

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88112310 | Ống Xả (<=BLRZ999) | 1J881-12310 | 2,374,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88112312 | Ống Xả (=>BLS0001) | 1J881-12312 | 2,356,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J87212350 | Đệm Lót Ống Xả (<=BERZ999) | 1J872-12350 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J87212352 | Đệm Lót Ống Xả (=>BES0001) | 1J872-12352 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87212360 | Đệm Lót Ống Xả (<=BERZ999) | 1J872-12360 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87212362 | Đệm Lót Ống Xả (=>BES0001) | 1J872-12362 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86491550 | Đinh Đầu To | 1J864-91550 | 225,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86492010 | Đai Ốc (<=BKBZ999) | 1J864-92010 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1642992010 | Đai Ốc (=>BKC0001) | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88191490 | Đinh Đầu To | 1J881-91490 | 102,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG BÔ / MUFFLER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T07821362 | Ống Xả | 5T078-21362 | 1,430,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T07826563 | Bộ Giảm Thanh Hoàn Chỉnh | 5T078-26563 | 2,780,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | T007016420 | Gioăngống Bô | T0070-16420 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0211450080 | Đinh Ốc | 02114-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T07826590 | Thanh Chống Bộ Giảm Thanh | 5T078-26590 | 307,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0113351240 | Bu Lông | 01133-51240 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0401550120 | Vòng Đệm Bằng | 04015-50120 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0113551230 | Bu Lông | 01135-51230 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0401550080 | Vòng Đệm Bằng | 04015-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0211450080 | Đinh Ốc | 02114-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T07226664 | Nắp Chống Nhiệt Phía | 5T072-26664 | 607,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 4436668970 | Đai Truyền Dây | 44366-68970 | 53,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T07221160 | Độ Chênh | 5T072-21160 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T07812180 | Cái Chặn Bộ Đếm | 5T078-12180 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 5T07811120 | ChằNg | 5T078-11120 | 70,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | T106032270 | Bộ Cảm Ứng (<=505116) | T1060-32270 | 596,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 5H91142620 | Bộ Cảm Ứng (=>505117) | 5H911-42620 | 596,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 5H91142622 | Bộ Cảm Ứng (=>505330) | 5H911-42622 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1G17159660 | Bộ Cảm Ứng (=>509626) | 1G171-59660 | 711,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0102550620 | Bu Lông | 01025-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN NÉN TURBO / TURBO CHARGER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88117010 | Kết Cấu Bộ Phận Nén Turbo | 1J881-17010 | 19,020,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88117100 | Đệm Lót | 1J881-17100 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88391540 | Đinh Đầu To | 1J883-91540 | 230,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86492010 | Đai Ốc (<=BKBZ999) | 1J864-92010 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1642992010 | Đai Ốc (=>BKC0001) | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88111640 | Ống Mềm Bên Trong | 1J881-11640 | 502,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88111720 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J881-11720 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J88111730 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J881-11730 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88112320 | Mặt Bích Bộ Giảm Thanh | 1J881-12320 | 1,285,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J88117110 | Đệm Lót | 1J881-17110 | 146,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J88191020 | Bu Lông Mép | 1J881-91020 | 355,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0113351025 | Bu Lông | 01133-51025 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88191540 | Đinh Đầu To | 1J881-91540 | 189,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ LỌC KHÍ / AIR CLEANER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T07026100 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí | 5T070-26100 | 3,657,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 011 | ![]() | 5523126150 | Bộ Phận Bên Trong | 55231-26150 | 1,210,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 012 | ![]() | 5970026112 | ẮC Quy Đơn | 59700-26112 | 2,121,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 012 | ![]() | W950341011 | ẮC Quy Đơn | W9503-41011 | 959,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 013 | ![]() | 5970026130 | Vỏ Rời Xi Lanh | 59700-26130 | 1,145,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 014 | ![]() | 5970026140 | Vỏ Rời A/C | 59700-26140 | 166,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1512611090 | Đèn Báo Rời Xi Lanh | 15126-11090 | 696,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T07226340 | ChằNg | 5T072-26340 | 247,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T07825462 | Ống Mềm Bên Trong | 5T078-25462 | 956,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0931889055 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89055 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0931889078 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89078 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T07825470 | Ống Mềm Bên Trong | 5T078-25470 | 104,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5970026250 | Vòng Siết Ống Mềm | 59700-26250 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 095 | ![]() | 0931889078 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89078 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T07825452 | Ống Mềm Bên Trong | 5T078-25452 | 1,169,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5970026250 | Vòng Siết Ống Mềm | 59700-26250 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng |
BẦU LỌC GIÓ / CLEANER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T05126200 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí | 5T051-26200 | 947,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T05126210 | Nắp | 5T051-26210 | 195,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T05126220 | Thân | 5T051-26220 | 424,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T05126230 | Nắp Dưới | 5T051-26230 | 248,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T05126240 | Thanh Bộ Lọc | 5T051-26240 | 543,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T05126250 | Đai Ốc Tay Nắm | 5T051-26250 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0401350080 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0255250080 | Đai Ốc Khóa | 02552-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T05126262 | Vòng Siết Ống Mềm | 5T051-26262 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T07825492 | ỐNg | 5T078-25492 | 384,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T07225510 | Bệ Đỡ | 5T072-25510 | 448,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG DẪN DẦU TURBO / OIL PIPE TURBO

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88133040 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1J881-33040 | 520,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88195790 | Bu Lông Mối Nối | 1J881-95790 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88196650 | Đệm Lót | 1J881-96650 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88195800 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1J881-95800 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88196660 | Đệm Lót | 1J881-96660 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88133050 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1J881-33050 | 286,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88133670 | Đệm Lót | 1J881-33670 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450612 | Bu Lông Mép | 01754-50612 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88133230 | Ống Dầu | 1J881-33230 | 49,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J88133240 | Ống Dầu | 1J881-33240 | 97,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0931888200 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88200 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86033520 | Vòng Siết Ống | 1J860-33520 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÌNH GIẢM NHIỆT DẦU / OIL COOLER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G89637012 | Kết Cấu Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1G896-37012 | 2,871,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1G89637072 | Đệm Lót | 1G896-37072 | 175,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0541100620 | Đinh Lò Xo | 05411-00620 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88137150 | Ống Mềm Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1J881-37150 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86473360 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J864-73360 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88173360 | Cái Kẹp | 1J881-73360 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88137162 | Ống Mềm Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1J881-37162 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88173360 | Cái Kẹp | 1J881-73360 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |


