CUỘN DÂY DỪNG / STOP SOLENOID

DYNAMO PHÁT ĐIỆN / DYNAMO

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6A83059250 | Dynamo Phát Điện | 6A830-59250 | 4,424,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1622564422 | Thanh Tăng | 16225-64422 | 152,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0112750830 | Bu Lông | 01127-50830 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0115350860 | Bu Lông | 01153-50860 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0211250080 | Đinh Ốc | 02112-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0401250080 | Vòng Đệm | 04012-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0451260080 | Vòng Đệm | 04512-60080 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0102350618 | Bu Lông | 01023-50618 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0401250060 | Vòng Đệm | 04012-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1627183370 | Vòng Siết | 16271-83370 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1626174280 | Puli Quạt | 16261-74280 | 828,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1624191020 | Bu Lông | 16241-91020 | 116,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIÊN DYNAMO PHÁT ĐIỆN / DYNAMO PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6A83059250 | Dynamo Phát Điện | 6A830-59250 | 4,424,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1553164110 | Puli | 15531-64110 | 168,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1553364040 | Bánh Đà | 15533-64040 | 4,459,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C04082860 | Vòng Đai | 6C040-82860 | 38,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1538174140 | Trục | 15381-74140 | 451,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6A83059260 | Stato | 6A830-59260 | 2,581,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1526193010 | Đinh Vít | 15261-93010 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1553174180 | Ổ Bi | 15531-74180 | 213,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1553193010 | Đinh Vít | 15531-93010 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1538164190 | Vòng Siết | 15381-64190 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1538164150 | Vòng Đai | 15381-64150 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1526192030 | Đinh Ốc | 15261-92030 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1526194070 | Vòng Đệm | 15261-94070 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1526194020 | Vòng Đệm | 15261-94020 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C14059213 | Đề Điện (<=57963) | 6C140-59213 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6C14059214 | Đề Điện (=>57964) | 6C140-59214 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6C14059215 | Đề Điện (=>62933) | 6C140-59215 | 4,900,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0112350840 | Bu Lông | 01123-50840 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C14059213 | Bộ Khởi Động (<=57963) | 6C140-59213 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6C14059214 | Bộ Khởi Động (=>57964) | 6C140-59214 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6C14059215 | Bộ Khởi Động (=>62933) | 6C140-59215 | 4,900,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C14082610 | Phần Ứng | 6C140-82610 | 8,434,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C14082620 | Bộ Trục | 6C140-82620 | 7,461,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C14082810 | Bánh Răng | 6C140-82810 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 055 | ![]() | 6C14082820 | Đệm Lót | 6C140-82820 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6C04082650 | Khớp Các Đăng | 6C040-82650 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1685363040 | Khớp Ly Hợp | 16853-63040 | 1,580,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C04082670 | Thiết Bị Chặn | 6C040-82670 | 253,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 6C04082690 | Ổ Bi | 6C040-82690 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C14082702 | Bộ Lái (<=62932) | 6C140-82702 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C14082703 | Cái Kẹp (=>62933) | 6C140-82703 | 4,457,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 6C14082720 | Bộ Đế Đỡ (<=57963) | 6C140-82720 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 6C14082722 | Bộ Đế Đỡ (=>57964) | 6C140-82722 | 1,506,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 6C14082750 | Giá Đỡ | 6C140-82750 | 815,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 6C04082760 | Ông Lót | 6C040-82760 | 67,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 6C04082770 | Giá Đỡ | 6C040-82770 | 1,880,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1585263240 | Ống Lót | 15852-63240 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 6C14082780 | Bu Lông | 6C140-82780 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 6C04082790 | Đòn Bẩy | 6C040-82790 | 237,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 6C04082802 | Kết Cấu Công Tắc (<=62932) | 6C040-82802 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 6C04082803 | Công Tắc (=>62933) | 6C040-82803 | 1,817,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 225 | ![]() | 6C52631180 | Dây Điện (<=62977) | 6C526-31180 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 225 | ![]() | 6C52631182 | Dây Điện (=>62978) | 6C526-31182 | 432,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1585293310 | Đinh Vít | 15852-93310 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng |
ẮC QUY / BATTERY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | BMP0935092 | Bình Ắc Quy (50B24L) | BMP0935092 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6E10030140 | Nhãn | 6E100-30140 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 6E10030150 | Nhãn | 6E100-30150 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C09055550 | Chốt Định Vị | 6C090-55550 | 163,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C04055580 | Đệm Cao Su | 6C040-55580 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C04055560 | Bulông | 6C040-55560 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0401550060 | Vòng Đệm | 04015-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0281050060 | Đai Ốc | 02810-50060 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 3415033220 | Đệm | 34150-33220 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6C35730130 | Dây Cáp Bình | 6C357-30130 | 854,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5531141260 | Đai Truyền (<=62867) | 55311-41260 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5358164150 | Đai Truyền (=>62868) | 53581-64150 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C35730150 | Dây Cáp Bình | 6C357-30150 | 852,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 6C35751223 | Giá Đỡ | 6C357-51223 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0113551030 | Bu Lông | 01135-51030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC / SWITCH

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6A32042770 | Công Tắc | 6A320-42770 | 242,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6A32042750 | Miếng Đệm (1.0mm) | 6A320-42750 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6A32042790 | Miếng Đệm (1.2mm) | 6A320-42790 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC22233700 | Điều Khiển Đèn | TC222-33700 | 2,588,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0102550616 | Bu Lông | 01025-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | T106033720 | Rơ Le Khởi Động | T1060-33720 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | T106033720 | Rơ Le Khởi Động | T1060-33720 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6E10030850 | Đầu Nhọn | 6E100-30850 | 718,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | PN20168563 | Tiết Chế (<=56411) | PN201-68563 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | PN20168564 | Tiết Chế (=>56412) | PN201-68564 | 1,996,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0102550620 | Bu Lông | 01025-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6A32042760 | Miếng Đệm (0.3mm) | 6A320-42760 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6A32042750 | Miếng Đệm (1.0mm) | 6A320-42750 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6A32042790 | Miếng Đệm (1.2mm) | 6A320-42790 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6A32042810 | Miếng Đệm (1.4mm) | 6A320-42810 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 6A32042770 | Công Tắc | 6A320-42770 | 242,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 3135132830 | Cảm Biến | 31351-32830 | 278,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1A02439010 | Công Tắc | 1A024-39010 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng |
BẢNG ĐIỆN / PANEL BOARD

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C22030200 | Bảng Điện | 6C220-30200 | 4,232,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C30053523 | Vỏ Đồng Hồ | 6C300-53523 | 462,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0351450420 | Đinh Vít | 03514-50420 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C04055452 | Ổ Khóa | 6C040-55452 | 956,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6A70030810 | Công Tắc | 6A700-30810 | 780,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6C07055430 | Công Tắc | 6C070-55430 | 498,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C04055442 | Dây Công Tơ Mét (<=68078) | 6C040-55442 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C04055443 | Dây Công Tơ Mét (=>58088) | 6C040-55443 | 251,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1524863700 | Chìa Khóa | 15248-63700 | 139,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BẢNG ĐIỆN / PANEL BOARD PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C22030200 | Bộ Bảng Điện | 6C220-30200 | 4,232,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C22030210 | Vỏ Hộp | 6C220-30210 | 4,931,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6A70030220 | Kính | 6A700-30220 | 2,621,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C20030230 | Nắp Hộp | 6C200-30230 | 4,538,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C20030250 | Bộ Dây Điện | 6C200-30250 | 2,079,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6A70030270 | Đèn (1.7W) | 6A700-30270 | 108,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C20030280 | Cái Kẹp | 6C200-30280 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C04055150 | Vít | 6C040-55150 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6610155810 | Vít | 66101-55810 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 6A70030240 | Đinh Vít | 6A700-30240 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C20030270 | Chốt,Tua Vít | 6C200-30270 | 130,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN PHA / HEAD LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C30054130 | Bộ Đèn | 6C300-54130 | 4,819,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C30054160 | Đầu Tuýt | 6C300-54160 | 284,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 3633076270 | Bóng Đèn (23W) | 36330-76270 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C30054150 | Ký Hiệu | 6C300-54150 | 430,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6A83054180 | Ký Hiệu | 6A830-54180 | 210,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0351450410 | Đinh Vít | 03514-50410 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0112560820 | Bu Lông | 01125-60820 | Liên hệ | Đặt hàng |
ĐÈN BÁO NGUY HIỂM / HAZARD LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 3C08175870 | Đèn Xi Nhan | 3C081-75870 | 371,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 3N34091510 | Ống Kính | 3N340-91510 | 247,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 3N34091520 | Đinh Ốc | 3N340-91520 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 3N34091530 | Bóng Đèn | 3N340-91530 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | T185547480 | Đệm Cao Su | T1855-47480 | 39,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN HỆU / TAIL LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C20052784 | Khung Đỡ | 6C200-52784 | 182,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C20052794 | Khung Đỡ | 6C200-52794 | 185,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C20055472 | Bộ Đèn Hậu | 6C200-55472 | 826,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6C20055480 | Thân | 6C200-55480 | 1,104,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C20055490 | Thấu Kính | 6C200-55490 | 212,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C20055510 | Đệm Lót | 6C200-55510 | 119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6C04092150 | Bóng Đèn | 6C040-92150 | 100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 6C20055520 | Vít Đầu | 6C200-55520 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C20052770 | Đinh Vít | 6C200-52770 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
MẠCH ĐIỆN / ELECTRICAL WIRING

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C35730403 | Bộ Dây Điện (<=55651) | 6C357-30403 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6C35730404 | Bộ Dây Điện (=>55652) | 6C357-30404 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6C35730405 | Bộ Dây Điện (=>56592) | 6C357-30405 | 6,666,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C35730430 | Tem Dán | 6C357-30430 | 272,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G11165720 | Cầu Chì (30A) | 1G111-65720 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | T106530430 | Cầu Chì (5A) | T1065-30430 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | W950136030 | Cầu Chì (5A) | W9501-36030 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5H05041620 | Cầu Chì (10A) | 5H050-41620 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5H05041640 | Cầu Chì (20A) | 5H050-41640 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5358164150 | Đai Truyền | 53581-64150 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5531141260 | Đai Truyền | 55311-41260 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |


