CẢM BIỂN NHIỆT / THERMO SENSOR

CUỘN DÂY DỪNG / STOP SOLENOID

MÁY PHÁT ĐIỆN / ALTERNATOR

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1624164422 | Cần Tăng Dynamo | 16241-64422 | 124,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 0102350618 | Bu Lông | 01023-50618 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 016 | ![]() | 0401250060 | Vòng Đệm | 04012-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1627183370 | Vòng Siết | 16271-83370 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6643664014 | Dynamo Phát Điện (<=32424|40A) | 66436-64014 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6643664015 | Dynamo Phát Điện (=>32425|40A) | 66436-64015 | 7,889,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0112750830 | Bu Lông | 01127-50830 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0117351085 | Bu Lông | 01173-51085 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0217650100 | Đinh Ốc | 02176-50100 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0401150100 | Vòng Đệm | 04011-50100 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0451250100 | Vòng Đệm | 04512-50100 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0202150060 | Đinh Ốc | 02021-50060 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN MÁY PHÁT ĐIỆN / ALTERNATOR PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6643664014 | Dynamo Phát Điện (<=32424|40A) | 66436-64014 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6643664015 | Dynamo Phát Điện (=>32425|40A) | 66436-64015 | 7,889,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1588164110 | Pu Li | 15881-64110 | 729,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1588192010 | Đinh Ốc | 15881-92010 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1588164150 | Vòng Đai | 15881-64150 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6643664040 | Rôto | 66436-64040 | 3,947,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1588164800 | Nắp Ổ Bi | 15881-64800 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1665264770 | Ổ Bi | 16652-64770 | 304,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1588164810 | Vòng Đệm | 15881-64810 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6643664022 | Đầu Dẫn Động | 66436-64022 | 4,969,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1588164710 | Đĩa Chặn | 15881-64710 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1588193010 | Đinh Vít | 15881-93010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1588164260 | Bu Lông | 15881-64260 | 117,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1665264782 | Ổ Bi | 16652-64782 | 304,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1623164060 | Khung Cuối | 16231-64060 | 1,425,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1623164230 | Vỏ Cuối | 16231-64230 | 385,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1624164850 | Nắn Dòng | 16241-64850 | 2,978,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1624164900 | Ống Lót | 16241-64900 | 203,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1665264310 | Giá Đỡ | 16652-64310 | 629,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1588164090 | Bàn Chải | 15881-64090 | 109,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1588164330 | Lò So | 15881-64330 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1588193020 | Đinh Vít | 15881-93020 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1588193030 | Đinh Vít | 15881-93030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1588193040 | Đinh Vít | 15881-93040 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 1588191040 | Bu Lông | 15881-91040 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 1588192020 | Đinh Ốc | 15881-92020 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 260 | ![]() | 1588191050 | Bu Lông | 15881-91050 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 270 | ![]() | 1418292030 | Đinh Ốc | 14182-92030 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 1K53164602 | Bộ Điều Chỉnh (<=32424) | 1K531-64602 | 3,605,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 1K53164603 | Bộ Điều Chỉnh (=>32425) | 1K531-64603 | 4,739,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER

LINH KIỆN BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C14059215 | Bộ Đề Điện | 6C140-59215 | 4,900,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C14082610 | Lõi Rô To | 6C140-82610 | 8,434,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C14082620 | Bộ Trục | 6C140-82620 | 7,461,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C14082810 | Bộ Bánh Răng | 6C140-82810 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 055 | ![]() | 6C14082820 | Đệm Lót | 6C140-82820 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6C04082650 | Khớp Các Đăng | 6C040-82650 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1685363040 | Khớp Ly Hợp | 16853-63040 | 1,580,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C04082670 | Thiết Bị Chặn | 6C040-82670 | 253,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 6C04082690 | Bi Tròn | 6C040-82690 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C14082703 | Cái Kẹp | 6C140-82703 | 4,457,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 6C14082722 | Bộ Đế Đỡ | 6C140-82722 | 1,506,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 6C14082750 | Giá Đỡ | 6C140-82750 | 815,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 6C04082760 | Ông Lót | 6C040-82760 | 67,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 6C04082770 | Giá Đỡ | 6C040-82770 | 1,880,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1585263240 | Ống Lót | 15852-63240 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 6C14082780 | Bu Lông | 6C140-82780 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 6C04082790 | Đòn Bẩy | 6C040-82790 | 237,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 6C04082803 | Công Tắc | 6C040-82803 | 1,817,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 225 | ![]() | 6C52631182 | Dây Điện | 6C526-31182 | 432,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1585293310 | Đinh Vít | 15852-93310 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng |
ẮC QUY / BATTERY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | BMP0954892 | Bình Ắc Quy (50B24L-S) | BMP0954892 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C52630140 | Nhãn | 6C526-30140 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C52630190 | Nhãn | 6C526-30190 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C52730150 | Chốt Định Vị | 6C527-30150 | 29,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C62655560 | Bu Lông | 6C626-55560 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0255250060 | Đai Ốc | 02552-50060 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0401550060 | Vòng Đệm | 04015-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C52730132 | Dây Cáp Bình | 6C527-30132 | 373,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 085 | ![]() | 5531141260 | Đai Truyền | 55311-41260 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6C52630172 | Dây Cáp Bình | 6C526-30172 | 308,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 6C62651220 | Giá Đỡ | 6C626-51220 | 701,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0112550825 | Bu Lông (<=33575) | 01125-50825 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0112550825 | Bu Lông (=>33576) | 01125-50825 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông (=>33576) | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 6C62651250 | Vòng Đệm | 6C626-51250 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC / SWITCH

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6A70018810 | Công Tắc (<=34231) | 6A700-18810 | 257,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 6E20018810 | Công Tắc (=>34232) | 6E200-18810 | 378,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6E10030850 | Còi Báo | 6E100-30850 | 718,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6A32042750 | Miếng Đệm | 6A320-42750 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6A32042770 | Công Tắc | 6A320-42770 | 242,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6C54054750 | Phao Báo Dầu | 6C540-54750 | 550,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6A32085812 | Áp Kế | 6A320-85812 | 153,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0302450514 | Đinh Vít | 03024-50514 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC RƠ LE / RELAY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83233700 | Bộ Đèn Còi Xi Nhan | TC832-33700 | 140,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0175450612 | Bu Lông | 01754-50612 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | T106033720 | Rơ Le Khởi Động | T1060-33720 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C52654280 | Giá Đỡ | 6C526-54280 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
BẢNG ĐIỆN / PANEL

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C22230200 | Bộ Bảng Điện | 6C222-30200 | 4,428,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0351450420 | Đinh Vít | 03514-50420 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C62630293 | Mặt Bảng Điện | 6C626-30293 | 112,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 045 | ![]() | 0102750620 | Bu Lông | 01027-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C62630820 | Cáp Báo Giờ | 6C626-30820 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BẢNG ĐIỆN / PANEL BOARD PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C22230200 | Bộ Bảng Điện | 6C222-30200 | 4,428,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C22230210 | Bảng Điện | 6C222-30210 | 4,829,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6A70030220 | Nắp Bảng Điện | 6A700-30220 | 2,621,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C20030230 | Hộp Bảng Điện | 6C200-30230 | 4,538,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C22230260 | Dây Điện | 6C222-30260 | 2,079,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6A70030270 | Bóng Đèn | 6A700-30270 | 108,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C20030280 | Cái Kẹp | 6C200-30280 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C04055150 | Đinh Vít | 6C040-55150 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6610155810 | Đinh Vít | 66101-55810 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 6A70030240 | Đinh Vít | 6A700-30240 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 6C20030270 | Chốt Tua Vít | 6C200-30270 | 130,000 VNĐ | Đặt hàng |
CỤM CÔNG TẮC / PANEL SWITCH

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 3272155400 | Bộ Khóa Điện | 32721-55400 | 1,044,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C04055412 | Ổ Khóa | 6C040-55412 | 929,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 3272155430 | Nắp Ổ Khóa | 32721-55430 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1524863700 | Chìa Khóa (2 cái/bộ) | 15248-63700 | 139,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C52730810 | Công Tắc Đèn Còi (<=33767) | 6C527-30810 | 605,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C52730812 | Công Tắc Đèn Còi (=>33768) | 6C527-30812 | 605,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC43230910 | Công Tắc Cảnh Báo | TC432-30910 | 239,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN PHA / HEAD LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C52754130 | Bộ Đèn Pha | 6C527-54130 | 963,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C52754160 | Đầu Tuýt | 6C527-54160 | 176,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 3633076270 | Bóng Đèn (23W) | 36330-76270 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC40241840 | Logo Kubota | TC402-41840 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC40243690 | Đai Ốc | TC402-43690 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0102750616 | Bu Lông | 01027-50616 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN BÁO NGUY HIỂM / HAZARD LIGHT

ĐÈN HẬU / TAIL LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C52752782 | Khung Đỡ | 6C527-52782 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 6C52752792 | Khung Đỡ | 6C527-52792 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C52752750 | Đèn Chiếu Hậu | 6C527-52750 | 266,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC42299110 | Bóng Đèn (5W) | TC422-99110 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 6C52752760 | Dây Điện | 6C527-52760 | 205,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0351450616 | Vít | 03514-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN CỘNG SỰ / WORKING LIGHT

MẠCH ĐIỆN / ELECTRICAL WIRING

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 6C62730403 | Bộ Dây Điện | 6C627-30403 | 1,771,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1747860080 | Cầu Chì (50A) | 17478-60080 | 100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | T106530430 | Cầu Chì (5A) | T1065-30430 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | W950136030 | Cầu Chì (5A) | W9501-36030 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | T106030440 | Cầu Chì (10A) | T1060-30440 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | T106030450 | Cầu Chì (15A) | T1060-30450 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | T106030460 | Cầu Chì (20A) | T1060-30460 | 24,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C62630440 | Giá Đỡ | 6C626-30440 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 6C52730480 | Băng | 6C527-30480 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng |


