MÁY PHÁT ĐIỆN / ALTERNATOR

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TA04074020 | Thanh Tăng | TA040-74020 | 143,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G79074280 | Puli | 1G790-74280 | 1,111,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0571200720 | Then | 05712-00720 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC33915682 | Máy Phát Điện (40A) | TC339-15682 | 6,537,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC33915700 | Vỏ | TC339-15700 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC33915710 | Bu Lông | TC339-15710 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC33915720 | Vỏ | TC339-15720 | 429,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175451070 | Bu Lông (<=50520) | 01754-51070 | 33,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0177451070 | Bu Lông (=>50521) | 01774-51070 | 36,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0112750830 | Bu Lông | 01127-50830 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1226492020 | Đinh Ốc | 12264-92020 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER
(Áp dụng cho Serial : <=50270 trở về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 3407016800 | Bộ Khởi Động | 34070-16800 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0151751030 | Đinh Đầu To | 01517-51030 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0217650100 | Đinh Ốc | 02176-50100 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0113351030 | Bu Lông | 01133-51030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0451250100 | Vòng Đệm | 04512-50100 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER
(Áp dụng cho Serial : =>50271 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC42216800 | Bộ Phận Khởi Động | TC422-16800 | 8,991,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0151751030 | Đinh Đầu To | 01517-51030 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0217650100 | Đinh Ốc | 02176-50100 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0113351030 | Bu Lông | 01133-51030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0451250100 | Vòng Đệm | 04512-50100 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC33642283 | Ống Bọc | TC336-42283 | 162,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0966160925 | Ống Nhiên Liệu | 09661-60925 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0931888095 | Vòng Siết | 09318-88095 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 4436668380 | Đai Truyền | 44366-68380 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER PART
(Áp dụng cho Serial : =>50270 trở về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 3407016800 | Bộ Phận Khởi Động | 34070-16800 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1146063080 | Gông | 11460-63080 | 3,821,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1146063070 | Phần Ứng | 11460-63070 | 4,415,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1146063530 | Ổ Trục | 11460-63530 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1146063500 | Ổ Trục | 11460-63500 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 3407016810 | Li Hợp Rời | 34070-16810 | 4,812,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1921263100 | Trục Lăn | 19212-63100 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1146063110 | Cái Chặn | 11460-63110 | 67,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1146063270 | Bánh Răng | 11460-63270 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 3407016830 | Hộp Rời | 34070-16830 | 1,581,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 3407016840 | Khung Rời | 34070-16840 | 814,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1147063380 | Giá Đỡ Rời | 11470-63380 | 841,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1146063390 | Lò Xo | 11460-63390 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 3407016850 | Công Tắc Rời | 34070-16850 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1551163760 | Bu Lông Rời | 15511-63760 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1146093310 | Bu Lông | 11460-93310 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1146063320 | Bu Lông | 11460-63320 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1921297130 | Bi Tròn | 19212-97130 | 5,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1146063120 | Lò Xo | 11460-63120 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1551196660 | Vòng Chữ O | 15511-96660 | 143,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1628563570 | Ống Tháo Nước | 16285-63570 | 181,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1396392010 | Đai Ốc | 13963-92010 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1628592010 | Đai Ốc | 16285-92010 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 1117363130 | Vỏ | 11173-63130 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 1665298050 | Vỏ Rời | 16652-98050 | 630,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER PART
(Áp dụng cho Serial : =>50271 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC42216800 | Bộ Phận Khởi Động | TC422-16800 | 8,991,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | K757161840 | Gông | K7571-61840 | 4,297,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1146063070 | Phần Ứng | 11460-63070 | 4,415,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1146063500 | Ổ Trục | 11460-63500 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1146063530 | Ổ Trục | 11460-63530 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 3407016810 | Li Hợp Rời | 34070-16810 | 4,812,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1921263100 | Trục Lăn | 19212-63100 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1146063110 | Cái Chặn | 11460-63110 | 67,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1146063270 | Bánh Răng | 11460-63270 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | TC42216830 | Hộp Rời | TC422-16830 | 1,711,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | K757161870 | Khung Rời | K7571-61870 | 683,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1147063380 | Giá Đỡ Rời | 11470-63380 | 841,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1146063390 | Lò Xo,Chải | 11460-63390 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | K757161820 | Công Tắc Rời | K7571-61820 | 5,680,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1551163760 | Bu Lông | 15511-63760 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1146093310 | Bu Lông | 11460-93310 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1146063320 | Bu Lông, Xuyên | 11460-63320 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1921297130 | Bi Tròn | 19212-97130 | 5,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1146063120 | Lò Xo | 11460-63120 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1551196660 | Vòng Chữ O | 15511-96660 | 143,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1396392010 | Đai Ốc | 13963-92010 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1628592010 | Đai Ốc | 16285-92010 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1117363130 | Vỏ | 11173-63130 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 1665298050 | Vỏ | 16652-98050 | 630,000 VNĐ | Đặt hàng |
ẮC QUY / BATTERY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ![]() | BMP6609809 | Ắc Quy | BMP6609809 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | TD02030122 | Nhãn Hiệu (<=50780) | TD020-30122 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | TD02030123 | Nhãn Hiệu (=>50781) | TD020-30123 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | TD02030124 | Nhãn (<=54462) | TD020-30124 | 27,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | TD02030140 | Nhãn (=>50781) | TD020-30140 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | TC23230122 | Dây Ắc Quy | TC232-30122 | 1,204,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | 1642992010 | Đai Ốc | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | T106030140 | Gá Kẹp | T1060-30140 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | T106030130 | Dây | T1060-30130 | 374,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | TC23045715 | Giá Đỡ | TC230-45715 | 1,334,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | 0112350820 | Bu Lông | 01123-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | 3043082770 | Đệm | 30430-82770 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | T106040110 | Chốt Hãm | T1060-40110 | 116,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | T043040120 | Bu Lông | T0430-40120 | 47,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 0 | ![]() | 0255250060 | Đai Ốc | 02552-50060 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC RƠ LE / SWITCH RELAY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC02031820 | Công Tắc (<=50310) | TC020-31820 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | TC02031822 | Công Tắc (=>50311) | TC020-31822 | 640,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC22255120 | Công Tắc (<=51970) | TC222-55120 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC34655120 | Công Tắc (=>51971) | TC346-55120 | 853,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 3599912660 | Đai Ốc | 35999-12660 | 74,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 3C00175040 | Công Tắc | 3C001-75040 | 801,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | T106033720 | Rơ Le | T1060-33720 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC22233700 | Bộ Đèn Xi Nhan | TC222-33700 | 2,588,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | T106033710 | Rơ Le | T1060-33710 | 1,225,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 3526031852 | Chìa Khóa Rời | 35260-31852 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC CẢM ỨNG / SWITCH SENSOR

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A02439010 | Công Tắc Dầu | 1A024-39010 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 3233032830 | Cảm Biến | 32330-32830 | 317,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC23031202 | Cảm Biến | TC230-31202 | 1,098,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6A32085812 | Đệm Khí, | 6A320-85812 | 153,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0276150050 | Đai Ốc | 02761-50050 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | T043032370 | Công Tắc | T0430-32370 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 065 | ![]() | T043032470 | Đệm Lót | T0430-32470 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TD06057500 | Công Tắc | TD060-57500 | 470,000 VNĐ | Đặt hàng |
BẢNG ĐIỆN / PANEL BOARD

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC02030217 | Bảng Rời | TC020-30217 | 8,056,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 012 | ![]() | TC22230250 | Bọt Biển | TC222-30250 | 55,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 013 | ![]() | 0481700160 | Vòng Chữ | 04817-00160 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1524167580 | Vòng Siết | 15241-67580 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0361450620 | Đinh Vít | 03614-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TA04030610 | Cáp Rời | TA040-30610 | 450,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | W950141001 | Cáp Rời | W9501-41001 | 151,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0481110080 | Vòng Chữ O | 04811-10080 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC02043020 | Vỏ Bảng Đồng Hồ | TC020-43020 | 584,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 3135118790 | Bu Lông | 31351-18790 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5H10032900 | Bu Lông | 5H100-32900 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 3741051760 | Vòng Đệm | 37410-51760 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BẢNG ĐIỆN / PANEL BOARD PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC02030217 | Bảng Rời | TC020-30217 | 8,056,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC02030224 | Bộ Đồng Hồ | TC020-30224 | 5,168,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC02030252 | Hộp Rời | TC020-30252 | 1,720,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6C04055140 | Bóng Đèn | 6C040-55140 | 160,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC02030260 | Kính | TC020-30260 | 926,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6C04055150 | Vít | 6C040-55150 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6C04055160 | Vít | 6C040-55160 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TC02030272 | Vỏ | TC020-30272 | 1,337,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 6C04055180 | Vít | 6C040-55180 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN TRƯỚC / HEAD LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | T042130013 | Đèn Rời | T0421-30013 | 2,187,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | W950136091 | Đèn Rời | W9501-36091 | 1,128,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 3407099010 | Bóng Đèn | 34070-99010 | 205,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | T043099090 | Dây An Toàn | T0430-99090 | 433,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TA14099100 | Bộ Đèn | TA140-99100 | 2,112,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TA14049500 | Ký Hiệu | TA140-49500 | 185,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0102550616 | Bu Lông | 01025-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0102350616 | Bu Lông | 01023-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1524167580 | Vòng Siết | 15241-67580 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN BÁO NGUY HIỂM / HAZARD LIGHT

ĐÈN HẬU / REAR LAMP

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TA04030025 | Cán Đèn | TA040-30025 | 1,119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TA04099110 | Bóng Đèn (8W) | TA040-99110 | 172,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | W950136020 | Bóng Đèn (8W) | W9501-36020 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TA04099120 | Dây | TA040-99120 | 510,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0361450614 | Đinh Vít | 03614-50614 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1527267580 | Vòng Siết | 15272-67580 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN TRƯỚC / ELICTRICAL WIRING FRONT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC23230316 | Bộ Dây Điện (<=51500) | TC232-30316 | 9,751,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | TC23230317 | Bộ Dây Điện (=>51501) | TC232-30317 | 4,714,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | T106030420 | Hộp Nhiên Liệu | T1060-30420 | 396,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | TC22630410 | Hộp Cầu Chì | TC226-30410 | 599,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | T106030490 | Vam Cầu Chì | T1060-30490 | 40,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | T106030430 | Cầu Chì (5A) | T1060-30430 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | T106030440 | Cầu Chì (10A) | T1060-30440 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | T106030450 | Cầu Chì (15A) | T1060-30450 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 065 | ![]() | T106030510 | Cầu Chì (30A) | T1060-30510 | 53,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 066 | ![]() | T106030520 | Cầu Chì (40A) | T1060-30520 | 53,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | T106030540 | Ghim | T1060-30540 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 075 | ![]() | T106030550 | Ghim (=>51501) | T1060-30550 | 74,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | RP42154110 | Gá Kẹp | RP421-54110 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | TD06030570 | Ghim | TD060-30570 | 39,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | TC23230550 | Ghim | TC232-30550 | 103,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 3139131140 | Vít | 31391-31140 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 4436668380 | Đai Truyền | 44366-68380 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0175450812 | Bu Lông | 01754-50812 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN SAU / ELICTRICAL WIRING REAR

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC23230316 | Bộ Dây Điện (<=51500) | TC232-30316 | 9,751,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | TC23230317 | Bộ Dây Điện (=>51501) | TC232-30317 | 4,714,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | T106030540 | Ghim | T1060-30540 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC23230550 | Ghim | TC232-30550 | 103,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | T106030550 | Ghim | T1060-30550 | 74,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | RP42154120 | Gá Kẹp | RP421-54120 | 76,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC23034512 | Bảng | TC230-34512 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 4436668380 | Đai Truyền | 44366-68380 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0177451014 | Bu Lông (<=50360) | 01774-51014 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0177451010 | Bu Lông (=>50361) | 01774-51010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng |



