CÁC TE / CRANK CASE
(Áp Dụng Số Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G63301010 | Hộp Trục Khuỷu (<=9G2293) | 1G633-01010 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G63301012 | Hộp Trục Khuỷu (=>9J0001) | 1G633-01012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G63301013 | Hộp Trục Khuỷu (=>Ac0001) | 1G633-01013 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G63301014 | Hộp Trục Khuỷu (=>Bn0001) | 1G633-01014 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G63301015 | Hộp Trục Khuỷu (=>Cj0001) | 1G633-01015 | 39,477,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1A42901010 | Hộp Trục Khuỷu (=>7Eg0001) | 1A429-01010 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552196030 | Bugi | 15521-96030 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1739196160 | Bugi Giãn Nở | 17391-96160 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1627196160 | Bugi Giãn Nở | 16271-96160 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1522103380 | Nắp Hàn Kín | 15221-03380 | 42,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1522103390 | Nắp Hàn Kín | 15221-03390 | 61,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0501200408 | Chốt Thẳng | 05012-00408 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0501200609 | Chốt Thẳng | 05012-00609 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0501201018 | Chốt Thẳng | 05012-01018 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1522133650 | Chốt Ống | 15221-33650 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1532173340 | Ống Thu Hồi Nước | 15321-73340 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1642733142 | Bugi Bộ Lọc Dầu (<=9Xz999) | 16427-33142 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86033140 | Bugi Bộ Lọc Dầu (=>9Y0001) | 1J860-33140 | 61,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1A02133110 | Mặt Bích Bộ Lọc Dầu | 1A021-33110 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1A02151660 | Đệm Lót Nắp Bơm | 1A021-51660 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0102350618 | Bu Lông | 01023-50618 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A05357482 | Giá Treo Dây Cáp Gia Tốc | 1A053-57482 | 138,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0102350622 | Bu Lông | 01023-50622 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1A02439010 | Công Tắc Dầu | 1A024-39010 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÁC TE / CRANK CASE
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A30101020 | Cụm CáC Te | 1A301-01020 | 40,000,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1552196020 | Bugi | 15521-96020 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552196030 | Bugi (<=7HHZ999) | 15521-96030 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552196030 | Bugi (=>7HJ0001) | 15521-96030 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 1C01096010 | Chốt Tua Vít (=>7HJ0001) | 1C010-96010 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1739196160 | Bugi Giãn Nở | 17391-96160 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1627196160 | Bugi Giãn Nở | 16271-96160 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86403380 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03380 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86403390 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03390 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0501200408 | Chốt Thẳng | 05012-00408 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0501200609 | Chốt Thẳng | 05012-00609 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0501201018 | Chốt Thẳng | 05012-01018 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86433650 | Chốt Ống | 1J864-33650 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88173340 | Ống Thu Hồi Nước | 1J881-73340 | 101,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86033140 | Bugi Bộ Lọc Dầu | 1J860-33140 | 61,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86433110 | Mặt Bích Bộ Lọc Dầu | 1J864-33110 | 136,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86451660 | Đệm Lót Nắp Bơm | 1J864-51660 | 27,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J87357480 | Giá Treo Dây Cáp Gia Tốc | 1J873-57480 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0175450620 | Bu Lôngmép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | T185039010 | Công TắC | T1850-39010 | 454,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐỂ DẦU / OIL PAN
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A09301500 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh (<=AC3703) | 1A093-01500 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1A09301503 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh (=>AE0001) | 1A093-01503 | 3,022,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1733391013 | Bu Lông Mép | 17333-91013 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G85032110 | Bộ Lọc | 1G850-32110 | 343,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0175450812 | Bu Lông Mép | 01754-50812 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0481700160 | Vòng Chữ O | 04817-00160 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0633135016 | Chốttua Vít | 06331-35016 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0472400160 | Đệm Lót | 04724-00160 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỂ DẦU / OIL PAN
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87301500 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1J873-01500 | 1,666,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0633135016 | Chốt Tua Vít | 06331-35016 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 0472400160 | Đệm Lót | 04724-00160 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87391010 | Bu Lông Mặt Bích | 1J873-91010 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87332110 | Bộ Lọc | 1J873-32110 | 314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0175450812 | Bu Lông Mép | 01754-50812 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0481400160 | Vòng Khuyên Chữ O | 04814-00160 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng |
NẮP XILANH / CYLINDER HEAD
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1522101750 | Móc Động Cơ | 15221-01750 | 57,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0112350816 | Bu Lông | 01123-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1547191530 | Đinh Đầu To | 15471-91530 | 34,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0215650080 | Đinh Ốc (<=7DMZ999) | 02156-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1642992010 | Đai Ốc (=>7DN0001) | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G79003043 | Đầu Xylanh Hoàn Chỉnh | 1G790-03043 | 24,589,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1522103370 | Nắp Hàn Kín | 15221-03370 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1522103490 | Nắp Hàn Kín | 15221-03490 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1526196010 | Bugi | 15261-96010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1732113580 | Thanh Dẫn Van Bên Trong (<=AMZ999) | 17321-13580 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G89613580 | Thanh Dẫn Van Bên Trong (=>AN0001) | 1G896-13580 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1C01013560 | Thanh Dẫn Van Xả | 1C010-13560 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1901303450 | Bu Lông Đầu Xylanh | 19013-03450 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003602 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.15mm) | 1G790-03602 | 1,314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003312 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.20mm) | 1G790-03312 | 1,464,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003612 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.25mm) | 1G790-03612 | 1,005,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003622 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.30mm) | 1G790-03622 | 1,314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003632 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.35mm) | 1G790-03632 | 1,353,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1711113620 | Đế Van Bên Trong | 17111-13620 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1711113612 | Đế Van Xả | 17111-13612 | 129,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1584196020 | Chốt Tua Vít | 15841-96020 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
NẮP XILANH / CYLINDER HEAD
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86401750 | Móc | 1J864-01750 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0112350816 | Bu Lông | 01123-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86491532 | Đinh Đầu To | 1J864-91532 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86492010 | Đai Ốc | 1J864-92010 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88103040 | Đầu Xylanh Hoàn Chỉnh | 1J881-03040 | 26,498,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86403370 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03370 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86403490 | Nắp Hàn Kín | 1J864-03490 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1526196010 | Bugi | 15261-96010 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G89613580 | Thanh Dẫn Van Bên Trong | 1G896-13580 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1C01013560 | Thanh Dẫn Van Xả | 1C010-13560 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86403450 | Bu Lông Đầu Xylanh | 1J864-03450 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003602 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.15mm) | 1G790-03602 | 1,314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003312 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.20mm) | 1G790-03312 | 1,464,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003612 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.25mm) | 1G790-03612 | 1,005,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003622 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.30mm) | 1G790-03622 | 1,314,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1G79003632 | Đệm Lót Đầu Xylanh (1.35mm) | 1G790-03632 | 1,353,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86413620 | Ghế Van | 1J864-13620 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86413610 | Ghế Van | 1J864-13610 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1584196020 | Chốttua Vít | 15841-96020 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
HỘP SỐ ĐỘNG CƠ / GEAR CASE
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G84004026 | Hộp Hoàn Chỉnh Số (<=BXZ999) | 1G840-04026 | 9,125,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G84004027 | Hộp Hoàn Chỉnh Số (=>BY0001) | 1G840-04027 | 10,032,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1624196020 | Chốt Tua Vít | 16241-96020 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G70104130 | Đệm Lót Hộp Số | 1G701-04130 | 310,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông Mép | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1A02191030 | Bu Lông Mặt Bích | 1A021-91030 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0175450875 | Bu Lông Mép | 01754-50875 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G84191010 | Bu Lông Mặt Bích | 1G841-91010 | 33,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0175450885 | Bu Lông Mép | 01754-50885 | 38,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1524136950 | Lò Xo 1 | 15241-36950 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1552136930 | Đế Van | 15521-36930 | 83,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0771503213 | Bi | 07715-03213 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1552173320 | Mặt Bích Thu Hồi Nước | 15521-73320 | 247,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1A02173332 | Đệm Lót Mặt Bích Thu Hồi | 1A021-73332 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0102350620 | Bu Lông | 01023-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 3715034660 | Bộ Đếm Giờ (<=7CRZ999) | 37150-34660 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1G63383300 | Bộ Đếm Giờ (=>7CS0001) | 1G633-83300 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1G75188130 | Đệm Lót Đồng Hồ Đếm Giờ | 1G751-88130 | 34,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1522188210 | Đinh Đầu To | 15221-88210 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0205650060 | Đinh Ốc | 02056-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 0451250060 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng |
HỘP SỐ ĐỘNG CƠ / GEAR CASE
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88104020 | Hộp Hoàn Chỉnh Số | 1J881-04020 | 5,053,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1624196020 | Chốt Tua Vít | 16241-96020 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0501200612 | Chốt Thẳng | 05012-00612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G70104130 | Đệm Lót Hộp Số | 1G701-04130 | 310,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86404300 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04300 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86491032 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-91032 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86404750 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04750 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87391022 | Bu Lông Mặt Bích | 1J873-91022 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86404850 | Bu Lông Mặt Bích | 1J864-04850 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86436950 | Lò Xo 1 | 1J864-36950 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86436930 | Đế Van | 1J864-36930 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86473320 | MặT BíCh | 1J864-73320 | 133,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86473330 | Đệm Lót Mặt Bích Thu Hồi | 1J864-73330 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J87383340 | Vỏ | 1J873-83340 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86488130 | Đệm Lót Đồng Hồ Đếm Giờ | 1J864-88130 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
NẮP ĐẦU / HEAD COVER
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A09305510 | Ống Thông Hơi (<=9G2293) | 1A093-05510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1A09405510 | Ống Thông Hơi (=>9J0001) | 1A094-05510 | 350,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0931888150 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88150 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1A09105580 | Vòng Siết Ống Thông Hơi | 1A091-05580 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 0112350822 | Bu Lông | 01123-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1A09114502 | Kết Cấu Nắp Đầu Xylanh (<=9ZZ999) | 1A091-14502 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1A09114504 | Kết Cấu Nắp Đầu Xylanh (=>AA0001) | 1A091-14504 | 2,100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1733173342 | Ống Thu Hồi Nước | 17331-73342 | 66,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G74205120 | Nắp Thông Hơi | 1G742-05120 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1A02105430 | Vòng Chữ O Thông Hơi | 1A021-05430 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0302450510 | Đinh Vít Với Vòng Đệm (<=9Y3365) | 03024-50510 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0305450510 | Đinh Vít Đầu Nón Cụt (=>AA0001) | 03054-50510 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1G91114523 | Đệm Lót Nắp Đầu | 1G911-14523 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | W950151131 | Đệm Lót Nắp Đầu | W9501-51131 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G91191022 | Bu Lông | 1G911-91022 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng |
NẮP ĐẦU / HEAD COVER
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87305510 | Ống Thông Hơi | 1J873-05510 | 127,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0931888150 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88150 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87305580 | Vòng Siết Ống Thông Hơi | 1J873-05580 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 0112350822 | Bu Lông | 01123-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88114500 | Kết Cấu Nắp Đầu Xylanh (<=7GXZ999) | 1J881-14500 | 2,100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88114502 | Nẳp Bộ (=>7GY0001) | 1J881-14502 | 1,660,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86473340 | Ống Thu Hồi Nước | 1J864-73340 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J87305120 | Nắp Thông Hơi | 1J873-05120 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87305430 | Vòng Chữ O Thông Hơi | 1J873-05430 | 85,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0305450510 | Đinh Vít Đầu Nón Cụt | 03054-50510 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1G91114523 | Đệm Lót Nắp Đầu | 1G911-14523 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | W950151131 | Đệm Lót Nắp Đầu | W9501-51131 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87291020 | Bu Lông | 1J872-91020 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ LỌC DẦU / OIL FILTER
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | HH16432430 | Bộ Lọc Dầu Động Cơ | HH164-32430 | 170,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G62237080 | Đầu Dây Nối (<=9U2525) | 1G622-37080 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G62237083 | Đầu Dây Nối (=>9W0001) | 1G622-37083 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G62237084 | Đầu Dây Nối (=>7DQ001) | 1G622-37084 | 741,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G73037090 | Vòng Đai (<=9U2525) | 1G730-37090 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G89637090 | Vòng Đai (=>9W0001) | 1G896-37090 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G89737090 | Vòng Đai (=>7DQ0001) | 1G897-37090 | 69,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ LỌC DẦU / OIL FILTER
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | HH16432430 | Bộ Lọc Dầu Động Cơ | HH164-32430 | 170,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88137080 | Đầu Dây Nối (<=7HVZ999) | 1J881-37080 | 740,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88437080 | Đầu Nối (=>7HW0001) | 1J884-37080 | 241,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88137090 | Vòng Đai | 1J881-37090 | 61,000 VNĐ | Đặt hàng |
QUE THĂM DẦU / DIPSTICK AND GUIDE
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G73036413 | Dụng Cụ Đo Dầu (<=ABZ999) | 1G730-36413 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G73036414 | Dụng Cụ Đo Dầu (=>AC0001) | 1G730-36414 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88136412 | Dụng Cụ Đo Dầu (=>7DN0001) | 1J881-36412 | 112,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1745636420 | Thanh Dẫn Dụng Cụ Đo Dầu | 17456-36420 | 71,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G51336550 | Bugi Dụng Cụ Đo Dầu | 1G513-36550 | 45,000 VNĐ | Đặt hàng |
QUE THĂM DẦU / DIPSTICK AND GUIDE
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88136412 | Dụng Cụ Đo Dầu | 1J881-36412 | 112,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86436420 | Dẫn Hướng | 1J864-36420 | 47,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86436552 | NúT CụM | 1J864-36552 | 55,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0481500090 | Phớt Chữ O | 04815-00090 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BƠM DẦU / OIL PUMP
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1E01335013 | Kết Cấu Bơm Dầu | 1E013-35013 | 1,548,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02135150 | Đệm Lót Bơm Dầu | 1A021-35150 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0102350650 | Bu Lông | 01023-50650 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1920235660 | Bánh Răng Bơm Dầu (<=BL5024) | 19202-35660 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G89635660 | Bánh Răng Bơm Dầu (=>BN0001) | 1G896-35660 | 432,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0571200410 | Then Puli Động Cơ | 05712-00410 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1522135682 | Đai Ốc Mặt Bích | 15221-35682 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng |
BƠM DẦU / OIL PUMP
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1E01335013 | Kết Cấu Bơm Dầu | 1E013-35013 | 1,548,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86435150 | Đệm Lót Bơm Dầu | 1J864-35150 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0102350650 | Bu Lông | 01023-50650 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G89635660 | Bánh Răng Bộ Truyền Động Bơm Dầu | 1G896-35660 | 432,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0571200410 | Then Puli Động Cơ | 05712-00410 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86435680 | Đai Ốc Mặt Bích | 1J864-35680 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng |
THÂN Ổ TRỤC CHÍNH / MAIN BEARING CASE
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A09107095 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Bánh Xe | 1A091-07095 | 1,600,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A09104540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1A091-04540 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1A09123482 | Kim Loại Tay Quay (STD/Bộ) | 1A091-23482 | 303,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1A09104362 | Đệm Lót Thân Ổ Trục | 1A091-04362 | 154,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G85104813 | Nắp Thân Ổ Trục | 1G851-04813 | 694,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1A09104820 | Đệm Lót Nắp Hộp | 1A091-04820 | 88,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0112350825 | Bu Lông | 01123-50825 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0112350828 | Bu Lông | 01123-50828 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1643304460 | Hàn Kín Dầu | 16433-04460 | 323,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1A07107044 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1A071-07044 | 1,552,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1A09104540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1A091-04540 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A09123482 | Kim Loại Tay Quay (STD/Bộ) | 1A091-23482 | 303,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1A07107054 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1A071-07054 | 1,552,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1A09104540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1A091-04540 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1A09123482 | Kim Loại Tay Quay (STD/Bộ) | 1A091-23482 | 303,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1A07107064 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1A071-07064 | 1,552,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1A09104540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1A091-04540 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123482 | Kim Loại Tay Quay (STD/Bộ) | 1A091-23482 | 303,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1560104560 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 15601-04560 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng |
THÂN Ổ TRỤC CHÍNH / MAIN BEARING CASE
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88107090 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Bánh Xe | 1J881-07090 | 1,137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1A09104362 | Đệm Lót Thân Ổ Trục (<=7JBZ999) | 1A091-04362 | 154,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88404360 | Đệm Lót Thân Ổ Trục (=>7JC0001) | 1J884-04360 | 113,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86404810 | Nắp Thân Ổ Trục | 1J864-04810 | 442,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86404820 | Đệm Lót Nắp Hộp | 1J864-04820 | 170,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0112350825 | Bu Lông | 01123-50825 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0112350828 | Bu Lông | 01123-50828 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86404460 | Hàn Kín Dầu (<=7JBZ999) | 1J864-04460 | 411,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88404460 | Hàn Kín Dầu (=>7JC0001) | 1J884-04460 | 365,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J88107040 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1J881-07040 | 1,216,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88107050 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1J881-07050 | 1,017,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J88107060 | Kết Cấu Thân Ổ Trục Chính | 1J881-07060 | 1,017,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86404540 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04540 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/Bộ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86404560 | Bu Lông Thân Ổ Trục | 1J864-04560 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng |
TRỤC CAM VÀ BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI / CAMSHAFT AND IDLE GEAR SHAFT
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1560115550 | Đệm Đẩy Xupap (<=9MZ999) | 15601-15550 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1560115553 | Đệm Đẩy Xupap (=>9N0001) | 15601-15553 | 164,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A09115110 | Thanh Đẩy | 1A091-15110 | 92,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G79116010 | Kết Cấu Trục Cam | 1G791-16010 | 4,257,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0771500401 | Bi | 07715-00401 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1A09116513 | Bánh Răng Cam | 1A091-16513 | 1,053,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0571200720 | Then Puli Động Cơ | 05712-00720 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1522116270 | Thiết Bị Chặn Trục Cam | 15221-16270 | 247,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0112350818 | Bu Lông (<=7DMZ999) | 01123-50818 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông Mép (=>7DN0001) | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1A09124010 | Bánh Răng Hoàn Chỉnh Không Tải (<=BA3675) | 1A091-24010 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1A09124012 | Bánh Răng Hoàn Chỉnh Không Tải (=>BA0001) | 1A091-24012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J85424012 | Bánh Răng Hoàn Chỉnh Không Tải (=>7DA0001) | 1J854-24012 | 1,383,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1A02124980 | Ống Lót Bánh Răng Không Tải (<=BA3675) | 1A021-24980 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1A02124982 | Ống Lót Bánh Răng Không Tải (=>BA0001) | 1A021-24982 | 218,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86024982 | Ống Lót Bánh Răng Không Tải (=>7DA0001) | 1J860-24982 | 542,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1A02124370 | Vòng Đai (<=BA3675) | 1A021-24370 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J85424370 | Vòng Đai (=>BA0001) | 1J854-24370 | 578,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1545195400 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài (<=BA3675) | 15451-95400 | 69,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0175450610 | Bu Lông Mép (=>BA0001) | 01754-50610 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1G92424252 | Trục Bánh Răng Không Tải (<=BA3675) | 1G924-24252 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1G92424254 | Trục Bánh Răng Không Tải (=>BA0001) | 1G924-24254 | 1,315,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0112350818 | Bu Lông (<=7DMZ999) | 01123-50818 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông Mép (=>7DN0001) | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
TRỤC CAM VÀ BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI / CAMSHAFT AND IDLE GEAR SHAFT
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86415550 | Đệm Đẩy Xupap | 1J864-15550 | 119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88115110 | Thanh Đẩy | 1J881-15110 | 94,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87216012 | Kết Cấu Trục Cam | 1J872-16012 | 4,777,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0771500401 | Bi | 07715-00401 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86416510 | Bánh Răng Cam | 1J864-16510 | 1,165,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0571200720 | Then Puli Động Cơ | 05712-00720 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86416270 | ChặN | 1J864-16270 | 210,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông Mép | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86424012 | Bánh Răng Hoàn Chỉnh Không Tải | 1J864-24012 | 1,858,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86024982 | Ống Lót Bánh Răng Không Tải | 1J860-24982 | 542,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86424370 | Vòng Đai | 1J864-24370 | 45,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0175450610 | Bu Lông Mép | 01754-50610 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88124250 | Trục Bánh Răng Không Tải | 1J881-24250 | 1,153,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông Mép | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
PISTON VÀ TAY QUAY / PISTON AND CRANKSHAFT
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| Liên Kết | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | H1G9021110 | Pit Tông (STD ) | H1G90-21110 | 1,004,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G92421113 | Pit Tông (STD) | 1G924-21113 | 1,004,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | H1G9021900 | Pit Tông (+ 0.25mm) | H1G90-21900 | 1,471,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G92421052 | Xéc Măng (STD) | 1G924-21052 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86021050 | Xéc Măng (STD) | 1J860-21050 | 775,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A04521050 | Xéc Măng (STD) | 1A045-21050 | 1,118,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G92421090 | Xéc Măng (+0.25mm) | 1G924-21090 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86021090 | Xéc Măng (+0.25 mm) | 1J860-21090 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1A02121310 | Chốt Pittông | 1A021-21310 | 160,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G27921330 | Kẹp Trònbộ Phận Trong | 1G279-21330 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G92422012 | Tay Biên | 1G924-22012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G92422013 | Tay Biên | 1G924-22013 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G92422014 | Tay Biên | 1G924-22014 | 5,368,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G92421980 | Ống Lót Chốt Pittông | 1G924-21980 | 639,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1552122142 | Bu Lông | 15521-22142 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J70022140 | Bu Lông | 1J700-22140 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1731122312 | Bạc Tay Biên (STD/BỘ) | 17311-22312 | 265,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1731122970 | Bạc Tay Biên (0.20 mm/BỘ) | 17311-22970 | 297,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1731122980 | Bạc Tay Biên (0.40 mm/BỘ) | 17311-22980 | 297,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1G85123017 | Tay Quay Hoàn Chỉnh | 1G851-23017 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1G85123020 | Tay Quay Hoàn Chỉnh | 1G851-23020 | 21,942,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1920223280 | Ống Lót Tay Quay | 19202-23280 | 600,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A02124110 | Bánh Răng Tay Quay | 1A021-24110 | 900,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0571200730 | Then Puli Động Cơ | 05712-00730 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1547123312 | Bộ Phận Hắt Dầu | 15471-23312 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1920223250 | Vành Tay Quay | 19202-23250 | 380,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0481110300 | Vòng Chữ O | 04811-10300 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1522123360 | Đai Ốc Tay Quay | 15221-23360 | 167,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123472 | Kim Loại Tay Quay (STD) | 1A091-23472 | 856,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123910 | Kim Loại Tay Quay (0.20mm) | 1A091-23910 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123920 | Kim Loại Tay Quay (0.40mm) | 1A091-23920 | 714,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1A09123482 | Kim Loại Tay Quay (STD/BỘ) | 1A091-23482 | 303,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1A09123930 | Kim Loại Tay Quay (0.20 mm/BỘ) | 1A091-23930 | 454,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1A09123940 | Kim Loại Tay Quay (0.40 mm/BỘ) | 1A091-23940 | 454,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1A09123532 | Kim Loại Bên Hông (STD) | 1A091-23532 | 344,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1A09123950 | Kim Loại Bên Hông (+0.20mm) | 1A091-23950 | 384,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1A09123960 | Kim Loại Bên Hông (+0.40mm) | 1A091-23960 | 384,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1A09123542 | Kim Loại Bên Hông (STD) | 1A091-23542 | 344,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1A09123970 | Kim Loại Bên Hông (+0.20mm) | 1A091-23970 | 384,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1A09123980 | Kim Loại Bên Hông (+0.40mm) | 1A091-23980 | 412,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1920204140 | Nhãn Dầu | 19202-04140 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1G89604140 | Nhãn Dầu | 1G896-04140 | 132,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1J82604140 | Nhãn Dầu | 1J826-04140 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng |
PISTON VÀ TAY QUAY / PISTON AND CRANKSHAFT
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88121110 | Pittông (STD) | 1J881-21110 | 1,544,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88121900 | Pittông ( +0.25mm) | 1J881-21900 | 2,100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88121050 | Kết Cấu Vòng Pittông (STD) | 1J881-21050 | 702,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88121090 | Kết Cấu Vòng Pittông (+0.25mm) | 1J881-21090 | 946,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86421310 | Chốt Pittông | 1J864-21310 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86421312 | Chốt Pittông | 1J864-21312 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86421330 | Kẹp Tròn Bộ Phận Trong | 1J864-21330 | 4,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88122012 | Tay Biên | 1J881-22012 | 1,574,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G92421980 | Ống Lót Chốt Pittông | 1G924-21980 | 639,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86422140 | Bu Lông Thanh Nối | 1J864-22140 | 47,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422900 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/BỘ) | 1J864-22900 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422910 | Bộ Kim Loại Động Cơ (0.20 mm/BỘ) | 1J864-22910 | 3,001,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86422920 | Bộ Kim Loạ Động Cơ (0.40 mm/BỘ) | 1J864-22920 | 3,001,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88123010 | Tay Quay Hoàn Chỉnh | 1J881-23010 | 26,235,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88123014 | Tay Quay Hoàn Chỉnh | 1J881-23014 | 32,207,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86423282 | NúT | 1J864-23282 | 659,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 1A02123192 | Chốt Thẳng | 1A021-23192 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J88124110 | Bánh Răng Tay Quay | 1J881-24110 | 994,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0571200730 | Then Puli Động Cơ | 05712-00730 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86423310 | Dây ĐeodầU | 1J864-23310 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J86423250 | VòNg ĐệM | 1J864-23250 | 486,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0481110300 | Vòng Chữ O | 04811-10300 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1522123360 | Đai Ốc Tay Quay | 15221-23360 | 167,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123472 | Kim Loại Tay Quay (STD) | 1A091-23472 | 856,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123910 | Kim Loại Tay Quay (0.20mm) | 1A091-23910 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1A09123920 | Kim Loại Tay Quay (0.40mm) | 1A091-23920 | 714,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86423400 | Bộ Kim Loại Động Cơ (STD/BỘ) | 1J864-23400 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86423880 | Bộ Kim Loại Động Cơ (0.20 mm/BỘ) | 1J864-23880 | 4,381,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J86423890 | Bộ Kim Loại Động Cơ (0.40 mm/BỘ) | 1J864-23890 | 4,381,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1J86423530 | Kim Loại Bên Hông (STD) | 1J864-23530 | 88,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1J86423950 | Kim Loại Bên Hông (+0.20mm) | 1J864-23950 | 444,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1J86423960 | Kim Loại Bên Hông (+0.40mm) | 1J864-23960 | 1,677,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86423540 | Kim Loại Bên Hông (STD) | 1J864-23540 | 92,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86423970 | Kim Loại Bên Hông (+0.20mm) | 1J864-23970 | 449,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86423980 | Kim Loại Bên Hông (+0.40mm) | 1J864-23980 | 2,010,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1J86404140 | Nhãn Dầu | 1J864-04140 | 101,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÁNH ĐÀ / FLYWHEEL
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A08325012 | Bánh Đà Hoàn Chỉnh (<=7CVZ999) | 1A083-25012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1A08325014 | Bánh Đà Hoàn Chỉnh (=>7CW0001) | 1A083-25014 | 10,310,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1522163820 | Bánh Răng Vòng (<=AG3426) | 15221-63820 | 2,195,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G91663820 | Bánh Răng Vòng (=>AJ0001) | 1G916-63820 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G91663822 | Bánh Răng Vòng (=>7CW0001) | 1G916-63822 | 2,194,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G91625160 | Bu Lông Bánh Đà | 1G916-25160 | 161,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1900404620 | Đĩa Phần Đuôi | 19004-04620 | 728,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0113351020 | Bu Lông | 01133-51020 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1A02123192 | Chốt Thẳng | 1A021-23192 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÁNH ĐÀ / FLYWHEEL
(Áp Dụng Serial : =>7EY001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87325010 | Bánh Đà Hoàn Chỉnh | 1J873-25010 | 9,495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G46163820 | Bánh Răng Vòng | 1G461-63820 | 2,224,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86425160 | Bu Lông Bánh Đà | 1J864-25160 | 33,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87304620 | ĐĩAđầU Sau | 1J873-04620 | 575,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0177451020 | Bu Lông Mép | 01774-51020 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
NHIÊN LIỆU TRỤC CAM / FUEL CAMSHAFT
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G92416027 | Kết Cấu Trục Cam | 1G924-16027 | 6,542,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G92451750 | Ổ Bi (<=Atz999) | 1G924-51750 | 428,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86051750 | Ổ Bi (=>Av0001) | 1J860-51750 | 275,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G85051150 | Bánh Răng Bơm Phun | 1G850-51150 | 1,479,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0571200525 | Then Puli Động Cơ | 05712-00525 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1561155450 | Ống Bọc Bộ Điều Khiển | 15611-55450 | 793,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1522155470 | Kẹp Tròn Ống Bọc Bộ Điều Khiển | 15221-55470 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1G86155692 | Hộp Bi Bộ Điều Chỉnh | 1G861-55692 | 358,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0771503205 | Bi | 07715-03205 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1522155740 | Kẹp Tròn | 15221-55740 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0771500403 | Bi | 07715-00403 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1G86197300 | Ổbi | 1G861-97300 | 535,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1G92416320 | Thiết Bị Chặn Trục Cam Nhiên Liệu | 1G924-16320 | 296,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0112350814 | Bu Lông | 01123-50814 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 3135138613 | Giá Đỡ Bơm | 31351-38613 | 568,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | T106036810 | Bánh Răng Bộ Truyền Động Bơm | T1060-36810 | 901,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 165 | ![]() | 1G92116190 | Vòng Đai | 1G921-16190 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0481110850 | Vòng Chữ O | 04811-10850 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0461200250 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài | 04612-00250 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0175450840 | Bu Lông Mép | 01754-50840 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
NHIÊN LIỆU TRỤC CAM / FUEL CAMSHAFT
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88116022 | Kết Cấu Trục Cam Nhiên Liệu | 1J881-16022 | 6,130,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88151750 | Ổ Bi | 1J881-51750 | 223,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88151150 | Bánh Răng Bơm Phun | 1J881-51150 | 1,657,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0571200525 | Then Puli Động Cơ | 05712-00525 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86455450 | Ống Bọc | 1J864-55450 | 299,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86455470 | Khuyên HãM | 1J864-55470 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86455690 | Hộp Bi Bộ Điều Chỉnh | 1J864-55690 | 214,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0771503205 | Bi | 07715-03205 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86455740 | Khuyên HãM | 1J864-55740 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0771500403 | Bi | 07715-00403 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J88197300 | Ổ Bi | 1J881-97300 | 220,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88116320 | Thiết Bị Chặn Trục Cam Nhiên Liệu | 1J881-16320 | 70,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0112350814 | Bu Lông | 01123-50814 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J87316070 | Đế | 1J873-16070 | 450,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T07827140 | Bánh Răng Bộ Truyền Động Bơm | 5T078-27140 | 891,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 165 | ![]() | 1G92116190 | Vòng Đai | 1G921-16190 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 165 | ![]() | 1J88616190 | Vòng Đai | 1J886-16190 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0481110850 | Vòng Chữ O | 04811-10850 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0461200250 | Kẹp Trònbộ Phận Ngoài | 04612-00250 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0175450840 | Bu Lông Mép | 01754-50840 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
THIẾT BỊ CHẠY KHÔNG TẢI / IDLE APPARATUS
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A02154160 | Thiết Bị Chạy Không Tải | 1A021-54160 | 814,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G91154100 | Kết Cấu Bu Lông Điều Chỉnh | 1G911-54100 | 69,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G91192010 | Đai Ốc Lò Xo | 1G911-92010 | 105,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0481400060 | Vòng Chữ O | 04814-00060 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0472400140 | Đệm Lót | 04724-00140 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G91154270 | Nắp | 1G911-54270 | 80,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1A02157703 | Kết Cấu Cần Dừng | 1A021-57703 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1G70157700 | Kết Cấu Cần Dừng | 1G701-57700 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J81857700 | Kết Cấu Cần Dừng | 1J818-57700 | 956,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1A02157710 | Cần Hoàn Chỉnh Dừng | 1A021-57710 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J81857710 | Cần Hoàn Chỉnh Dừng | 1J818-57710 | 282,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1A02157720 | Cần Dừng Động Cơ | 1A021-57720 | 257,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J81857720 | Cần Dừng Động Cơ | 1J818-57720 | 256,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1669157980 | Nhãndầu | 16691-57980 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J81896940 | Đệm Lót | 1J818-96940 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0541100420 | Đinh Lò Xo | 05411-00420 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0541100414 | Đinh Lò Xo | 05411-00414 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1A02157920 | Lò Xo Thu Hồi | 1A021-57920 | 86,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1A02157212 | Đệm Lót Đĩa | 1A021-57212 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0102350620 | Bu Lông | 01023-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1522188210 | Đinh Đầu To | 15221-88210 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1G85656730 | Thanh Dẫn Solenoit | 1G856-56730 | 105,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1G85660120 | Nắp Solenoit | 1G856-60120 | 154,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0481406310 | Vòng Chữ O | 04814-06310 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1522188210 | Đinh Đầu To | 15221-88210 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
THIẾT BỊ CHẠY KHÔNG TẢI / IDLE APPARATUS
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A02154160 | Thiết Bị Chạy Không Tải | 1A021-54160 | 814,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G91154100 | Kết Cấu Bu Lông Điều Chỉnh | 1G911-54100 | 69,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G91192010 | Đai Ốc Lò Xo | 1G911-92010 | 105,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0481400060 | Vòng Chữ O | 04814-00060 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0472400140 | Đệm Lót | 04724-00140 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86454270 | Nắp | 1J864-54270 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86457702 | Kết Cấu Cần Dừng | 1J864-57702 | 751,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86457710 | Cần Hoàn Chỉnh Dừng | 1J864-57710 | 255,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86457722 | Cần Dừng Động Cơ | 1J864-57722 | 244,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86496940 | Đệm Lót | 1J864-96940 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0541100414 | Đinhlò Xo | 05411-00414 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86457920 | Lò Xo Thu Hồi | 1J864-57920 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86457210 | Đệm Lót Đĩa | 1J864-57210 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J87356730 | Thanh Dẫn Solenoit | 1J873-56730 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1J87360120 | Nắp Solenoit | 1J873-60120 | 58,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0481406310 | Vòng Chữ O | 04814-06310 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
BƠM PHUN / INJECTION PUMP
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1411142410 | Mối Nối Mắt (<=BXZ999) | 14111-42410 | 104,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G89642410 | Mối Nối Ống Dẫn (=>BY0001) | 1G896-42410 | 122,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1468142010 | Kết Cấu Ống Nhiên Liệu | 14681-42010 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1430142750 | Kẹp Ống | 14301-42750 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G92251012 | Kết Cấu Bơm Phun (<=9S1960) | 1G922-51012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G92251014 | Kết Cấu Bơm Phun (=>9U0001) | 1G922-51014 | 21,360,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1649651320 | Bu Lông Mối Nối (<=9S1960) | 16496-51320 | 394,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G89651320 | Bu Lông Khớp Bản Lề (=>9U0001) | 1G896-51320 | 76,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1533196650 | Đệm Lót (<=9S1960) | 15331-96650 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G89696650 | Đệm Lót (=>9U0001) | 1G896-96650 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86696650 | Đệm Lót (=>7CS0001) | 1J866-96650 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86096650 | Đệm Lót (=>7CW0001) | 1J860-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1533151350 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 15331-51350 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1533196660 | Đệm Lót | 15331-96660 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 083 | ![]() | 1533151350 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 15331-51350 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 085 | ![]() | 1533196660 | Đệm Lót | 15331-96660 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1907752092 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.200mm) | 19077-52092 | 58,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1907752113 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.250mm) | 19077-52113 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1907752123 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.300mm) | 19077-52123 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1G79052162 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.350mm) | 1G790-52162 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 095 | ![]() | 1G89652200 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.175mm) | 1G896-52200 | 82,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1522191530 | Đinh Đầu To | 15221-91530 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1574860570 | Kết Cấu Miệng Phun | 15748-60570 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1753952030 | Kết Cấu Bơm Nhiên Liệu | 17539-52030 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1G75152140 | Đệm Lót Bơm Nhiên Liệu | 1G751-52140 | 22,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0102350616 | Bu Lông | 01023-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BƠM PHUN / INJECTION PUMP
(Áp Dụng Serial : =>7EY001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 0966180220 | Ống Nhiên Liệu | 09661-80220 | 50,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1430142750 | Kẹp Ống | 14301-42750 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86442410 | Mối Nối Ống Dẫn | 1J864-42410 | 82,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88151010 | Kết Cấu Bơm Phun | 1J881-51010 | 23,207,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1533151350 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 15331-51350 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1533196660 | Đệm Lót | 15331-96660 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J86451320 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1J864-51320 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86096650 | Đệm Lót | 1J860-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1907752092 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.200mm) | 19077-52092 | 58,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1907752113 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.250mm) | 19077-52113 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1907752123 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.300mm) | 19077-52123 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1G79052162 | Miếng Chêm Bơm Phun (0.350mm) | 1G790-52162 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G89652200 | Miếng Chêm Bơm Phun (0,175mm) | 1G896-52200 | 82,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86491542 | Đinh Đầu To | 1J864-91542 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1J87360570 | Lỗ | 1J873-60570 | 104,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1753952030 | Bộ Bơm Nhiên Liệu (<=BJP999) | 17539-52030 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1753952033 | Bộ Bơm Nhiên Liệu (=>BJQ001) | 17539-52033 | 1,623,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86452140 | Đệm Lót Bơm Nhiên Liệu | 1J864-52140 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐĨA ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ / SPEED CONTROL PLATE
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A02154350 | Kết Cấu Bu Lông Điều Chỉnh | 1A021-54350 | 57,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02154120 | Bu Lông Điều Chỉnh | 1A021-54120 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1560192012 | Đinh Ốc | 15601-92012 | 93,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1560196650 | Đệm Lót | 15601-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1584114620 | Đai Ốc | 15841-14620 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1A05357005 | Kết Cấu Đĩa Điều Khiển | 1A053-57005 | 984,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1A02156020 | Cần Hoàn Chỉnh Bộ Điều Khiển | 1A021-56020 | 413,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1A05357150 | Cần Điều Khiển Tốc Độ | 1A053-57150 | 514,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1669157980 | Nhãndầu | 16691-57980 | 68,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0541100420 | Đinhlò Xo | 05411-00420 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1A02157920 | Lò Xo Thu Hồi | 1A021-57920 | 86,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 1A02157390 | Bu Lông Điều Chỉnh Chạy Không Tải | 1A021-57390 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 117 | ![]() | 0205650060 | Đinh Ốc | 02056-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A02157212 | Đệm Lót Đĩa | 1A021-57212 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0102350620 | Bu Lông | 01023-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1522188210 | Đinh Đầu To | 15221-88210 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐĨA ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ / SPEED CONTROL PLATE
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86454350 | Kết Cấu Bu Lông Điều Chỉnh | 1J864-54350 | 84,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86454120 | Bu Lông Điều Chỉnh | 1J864-54120 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87292010 | Đinh Ốc | 1J872-92010 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J87296650 | Đệm Lót | 1J872-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 045 | ![]() | 1J87296650 | Đệm Lót | 1J872-96650 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86414620 | Đai Ốc | 1J864-14620 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87357002 | Cụm Tấm Đệm (<=7GTZ999) | 1J873-57002 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87357003 | Bộ Đĩa (=>7GU0001) | 1J873-57003 | 768,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86456020 | Cần Hoàn Chỉnh (<=7GTZ999) | 1J864-56020 | 495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86456022 | Cần Hoàn Chỉnh (=>7GU0001) | 1J864-56022 | 182,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87357152 | Cần Điều Khiển Tốc Độ | 1J873-57152 | 296,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86457980 | Nhãn Dầu | 1J864-57980 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0541100414 | Đinhlò Xo | 05411-00414 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J86457920 | Lò Xo Thu Hồi | 1J864-57920 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 1J86457390 | Bu Lông Điều Chỉnh Chạy Không Tải | 1J864-57390 | 46,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 117 | ![]() | 0205650060 | Đinh Ốc | 02056-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86457210 | Đệm Lót Đĩa | 1J864-57210 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0175450620 | Bu Lông Mép | 01754-50620 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
GIÁ ĐỠ VÒI PHUN VÀ BUGI SẤY NÓNG
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G91142500 | Bộ Ống Chống Tràn | 1G911-42500 | 572,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G92453000 | Kết Cấu Giá Đỡ Vòi Phun (<=9S1960) | 1G924-53000 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G92453004 | Kết Cấu Giá Đỡ Vòi Phun (=>9U0001) | 1G924-53004 | 3,812,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 1G79653540 | Bu Lông Mắt (<=9S1960) | 1G796-53540 | 122,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 1C02095810 | Bu Lông Khớp Bản Lề (=>9U0001) | 1C020-95810 | 93,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G79653620 | Đệm Lót | 1G796-53620 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0481400150 | Vòng Chữ O | 04814-00150 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G91153440 | Bu Lông Siết | 1G911-53440 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1C02096730 | Đệm Lót | 1C020-96730 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G91153450 | Vòng Siết Vòi Phun (<=9XZ999) | 1G911-53450 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G85253450 | Vòng Siết Vòi Phun (=>9Y0001) | 1G852-53450 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1G73053712 | Ống Phun | 1G730-53712 | 317,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1G73053720 | Ống Phun | 1G730-53720 | 258,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1G79053730 | Ống Phun | 1G790-53730 | 258,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1G79053740 | Ống Phun | 1G790-53740 | 232,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1584153850 | Vòng Siết Ống | 15841-53850 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1584153860 | Vòng Siết Ống | 15841-53860 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0302450520 | Đinh Vít Với Vòng Đệm | 03024-50520 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1G91165510 | Bugi Sấy Nóng (<=BTZ999) | 1G911-65510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1G85265510 | Bugi Sấy Nóng (=>BU0001) | 1G852-65510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1G85265512 | Bugi Sấy Nóng (=>7CW0001) | 1G852-65512 | 949,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1G79665560 | Dây Bugi Sấy Nóng | 1G796-65560 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0276150040 | Đai Ốc Mặt Bích | 02761-50040 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |
GIÁ ĐỠ VÒI PHUN VÀ BUGI SẤY NÓNG
(Áp Dụng Serial : =>BEY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87242500 | Bộ Ống Chảy Tràn (<=BKXZ999) | 1J872-42500 | 797,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G91142500 | Bộ Ống Chống Tràn (=>BKY0001) | 1G911-42500 | 572,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88153000 | Kết Cấu Giá Đỡ Vòi Phun | 1J881-53000 | 5,549,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 1J86495810 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1J864-95810 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86453620 | Đệm Lót | 1J864-53620 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0481400150 | Vòng Chữ O | 04814-00150 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86453440 | Bu Lông Siết | 1J864-53440 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86496730 | Đệm Lót | 1J864-96730 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86453450 | Vòng Siết Vòi Phun | 1J864-53450 | 126,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J88153710 | Ống Phun | 1J881-53710 | 277,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88153720 | Ống Phun | 1J881-53720 | 346,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86453730 | Ống Phun | 1J864-53730 | 289,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87253740 | Ống Phun | 1J872-53740 | 289,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86453850 | Vòng Siết Ống | 1J864-53850 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86453860 | Vòng Siết Ống | 1J864-53860 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0302450520 | Đinh Vít Với Vòng Đệm | 03024-50520 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1G85265512 | Bugi Sấy Nóng | 1G852-65512 | 949,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1J87365560 | Dây Bugi Sấy Nóng | 1J873-65560 | 104,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0276150040 | Đai Ốc Mặt Bích | 02761-50040 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG THOÁT NƯỚC / OVER FLOW PIPE
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 0966140140 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40140 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0966140030 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40030 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0966140300 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40300 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G06542360 | Mối Nối Ống Chữ T | 1G065-42360 | 151,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1497142750 | Kẹp Ống | 14971-42750 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0102350610 | Bu Lông | 01023-50610 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1524167580 | Vòng Siết Dây | 15241-67580 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1A09342020 | Kết Cấu Ống Nhiên Liệu | 1A093-42020 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0966140150 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40150 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1497142750 | Kẹp Ống | 14971-42750 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A09351360 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 1A093-51360 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1502133660 | Đệm Lót | 15021-33660 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG THOÁT NƯỚC / OVER FLOW PIPE
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 0966140300 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40300 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0966140140 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40140 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0966140030 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40030 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 045 | ![]() | 1J87342750 | Ghim | 1J873-42750 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J87342360 | Mối Nối Ống Chữ T | 1J873-42360 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J87342750 | Ghim | 1J873-42750 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0175450610 | Bu Lông Mép | 01754-50610 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1524167580 | Vòng Siết Dây | 15241-67580 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0966140150 | Ống Nhiên Liệu | 09661-40150 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87342750 | Ghim | 1J873-42750 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J88151360 | Đinh Vít Vòi Thông Khí | 1J881-51360 | 119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86433660 | Đệm Lót | 1J864-33660 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
CHẠC BẨY / FORK LEVER
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G93456052 | Kết Cấu Cần Chạc | 1G934-56052 | 2,577,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02156133 | Cần Chĩa Đôi | 1A021-56133 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G91156150 | Trục Chạc Bẩy | 1G911-56150 | 194,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450618 | Bu Lông Mép (<=7DVZ999) | 01754-50618 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép (=>7DW0001) | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1522156230 | Giá Đỡ Chạc Bẩy | 15221-56230 | 631,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1522166410 | Bu Lông | 15221-66410 | 158,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0451250060 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông Mép | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0102550630 | Bu Lông | 01025-50630 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A02356417 | Lò Xo | 1A023-56417 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A02356417 | Lò Xo Bộ Điều Khiển (=>CC0001) | 1A023-56417 | 75,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1G79656422 | Lò Xo Bộ Điều Khiển | 1G796-56422 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng |
CHẠC BẨY / FORK LEVER
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88156050 | Kết Cấu Cần Chạc | 1J881-56050 | 2,426,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02156133 | Cần Chĩa Đôi | 1A021-56133 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G91156150 | Trục Chạc Bẩy | 1G911-56150 | 194,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1522156230 | Giá Đỡ Chạc Bẩy | 15221-56230 | 631,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1522166410 | Bu Lông | 15221-66410 | 158,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0451250060 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50060 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450830 | Bu Lông Mép | 01754-50830 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0175450625 | Bu Lông Mép | 01754-50625 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86456410 | Lò Xo Bộ Điều Khiển | 1J864-56410 | 55,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86456420 | Lò Xo Bộ Điều Khiển | 1J864-56420 | 45,000 VNĐ | Đặt hàng |
MẶT BÍCH NƯỚC VÀ VAN HÀNG NHIỆT
(Áp Dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A07272700 | Mặt Bích Hoàn Chỉnh (<=BJ4464) | 1A072-72700 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1A07272702 | Mặt Bích Hoàn Chỉnh (=>BL0001) | 1A072-72702 | 1,573,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02196020 | Chốttua Vít | 1A021-96020 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0175450660 | Bu Lông Mép | 01754-50660 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450665 | Bu Lông Mép | 01754-50665 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1A02172920 | Đệm Lót Mặt Bích Nước | 1A021-72920 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0112350820 | Bu Lông | 01123-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1522191530 | Đinh Đầu To | 15221-91530 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1A02191020 | Bu Lông | 1A021-91020 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0215650080 | Đinh Ốc | 02156-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1A02173340 | Ống Thu Hồi Nước | 1A021-73340 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A02111720 | Vòng Siết Ống Mềm | 1A021-11720 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0931888180 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88180 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1532173260 | Nắp Bộ Điều Nhiệt | 15321-73260 | 164,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1622173270 | Đệm Lót Bộ Điều Nhiệt | 16221-73270 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0112350835 | Bu Lông | 01123-50835 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1A02173012 | Kết Cấu Bộ Điều Nhiệt | 1A021-73012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5970042250 | Bộ Cảm Ứng Công Tắc Bộ Điều Nhiệt | 59700-42250 | 1,241,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0481700100 | Vòng Chữ O | 04817-00100 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |
MẶT BÍCH NƯỚC VÀ VAN HÀNG NHIỆT
(Áp Dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J87372700 | Bộ Mép Niềng Hoàn Chỉnh | 1J873-72700 | 1,351,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1J87372810 | MặT BíCh | 1J873-72810 | 386,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 017 | ![]() | 1J87372910 | MặT BíCh NướC | 1J873-72910 | 775,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A02196020 | Chốttua Vít | 1A021-96020 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0175450660 | Bu Lông Mép | 01754-50660 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0175450665 | Bu Lông Mép | 01754-50665 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86472920 | Đệm Lót Mặt Bích Nước | 1J864-72920 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0175450820 | Bu Lông Mép | 01754-50820 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J86491532 | Đinh Đầu To | 1J864-91532 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450875 | Bu Lông Mép | 01754-50875 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J87373342 | ỐNg | 1J873-73342 | 186,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J87311720 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J873-11720 | 56,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86473360 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J864-73360 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1J87373260 | Nắp Bộ Điều Nhiệt | 1J873-73260 | 191,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1622173270 | Đệm Lót Bộ Điều Nhiệt | 16221-73270 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0175450835 | Bu Lông Mép | 01754-50835 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1A02173012 | Kết Cấu Bộ Điều Nhiệt | 1A021-73012 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5H60141940 | Cảm Biến Nhiệt Độ | 5H601-41940 | 648,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 0481700100 | Vòng Chữ O | 04817-00100 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |
MÁY BƠM NƯỚC / WATER PUMP
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G73073032 | Kết Cấu Bơm Nước (<=BTZ999) | 1G730-73032 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G73073035 | Kết Cấu Bơm Nước (=>BU0001) | 1G730-73035 | 2,004,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G73073410 | Thân Bơm Nước (<=BTZ999) | 1G730-73410 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G73073412 | Thân Bơm Nước (=>BU0001) | 1G730-73412 | 1,364,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1552173550 | Ổ Trục (<=ADZ999) | 15521-73550 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1666173550 | Ổ Trục (=>AE0001) | 16661-73550 | 599,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1A02173510 | Cánh Quạt Bơn Nước | 1A021-73510 | 171,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1666173050 | Kết Cấu Hàn Kín Máy | 16661-73050 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1A02173520 | Mặt Bích Trục Bơm Nước | 1A021-73520 | 632,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1624173370 | Ống Thu Hồi Nước | 16241-73370 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1A05173430 | Đệm Lót Bơm Nước | 1A051-73430 | 127,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0112350828 | Bu Lông | 01123-50828 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0151850822 | Đinh Đầu To | 01518-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0102350618 | Bu Lông (<=7DMZ999) | 01023-50618 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép (=>7DN0001) | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1547174250 | Puli Quạt | 15471-74250 | 289,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1922325652 | Đồng Hồ Chỉ Báo Thời Gian | 19223-25652 | 54,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0102350620 | Bu Lông | 01023-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
MÁY BƠM NƯỚC / WATER PUMP
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88173030 | Kết Cấu Bơm Nước (<=BJPZ999) | 1J881-73030 | 3,002,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88173033 | Bộ Bơm Nước (=>BJQ0001) | 1J881-73033 | 2,668,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J87373430 | Đệm Lót Bơm Nước | 1J873-73430 | 144,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0175450825 | Bu Lôngmép | 01754-50825 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0151850822 | Đinh Đầu To | 01518-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0175450616 | Bu Lông Mép | 01754-50616 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC40274250 | Puli Quạt | TC402-74250 | 177,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87325650 | Đèn Báo | 1J873-25650 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng |
QUẠT GIÀN LẠNH / COOLER FAN

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1981874150 | Vành Quạt | 19818-74150 | 286,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0175450625 | Bu Lông Mép | 01754-50625 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1546174110 | Quạt (<=7EDZ999) | 15461-74110 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1546174113 | Quạt (=>7EE0001) | 15461-74113 | 837,000 VNĐ | Đặt hàng |
VAN VÀ CẦN ĐẨY / VALVE AND ROCKET ARM
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1711113110 | Van Bên Trong (<=9XZ999) | 17111-13110 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G85213110 | Van Bên Trong (=>9Y0001) | 1G852-13110 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G85213112 | Van Bên Trong (=>7CS0001) | 1G852-13112 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1711113120 | Van Xả (<=9XZ999) | 17111-13120 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G85213120 | Van Xả (=>9Y0001) | 1G852-13120 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G85213122 | Van Xả (=>7CS0001) | 1G852-13122 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1522113240 | Lò Xo Van (<=BVZ999) | 15221-13240 | 57,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G89613240 | Lò Xo Van (=>BW0001) | 1G896-13240 | 73,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1522113330 | Cái Chặn Lò Xo Van | 15221-13330 | 94,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1522113980 | Vòng Kẹp Lò Xo Van | 15221-13980 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1522113153 | Hàn Kín Thân Xupap | 15221-13153 | 50,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1522113280 | Nắp Van (<=7CVZ999) | 15221-13280 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G89613280 | Nắp Van (=>7CW0001) | 1G896-13280 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1A09114260 | Trục Cần Đẩy | 1A091-14260 | 811,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1522114353 | Giá Treo Cần Đẩy | 15221-14353 | 325,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1522114310 | Lò Xo Cần Đẩy | 15221-14310 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0175450855 | Bu Lông Mép | 01754-50855 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0541100528 | Đinhlò Xo | 05411-00528 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1522114430 | Vòng Đệm Trục Cần Đẩy | 15221-14430 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0401350080 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0115350812 | Bu Lông | 01153-50812 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1562114030 | Kết Cấu Cần Đẩy | 15621-14030 | 457,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1552114230 | Đinh Vít Điều Chỉnh (<=CBZ999) | 15521-14230 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1G89614230 | Đinh Vít Điều Chỉnh (=>CA0001) | 1G896-14230 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1502114240 | Đinh Ốc | 15021-14240 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
VAN VÀ CẦN ĐẨY / VALVE AND ROCKET ARM
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J86413110 | Van Bên Trong | 1J864-13110 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86413120 | Van Xả | 1J864-13120 | 256,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86413240 | Lò Xo Van | 1J864-13240 | 33,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86413330 | Chốt Định Vị Lò Xo | 1J864-13330 | 35,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1522113980 | Vòng Kẹp Lò Xo Van | 15221-13980 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J86413150 | Hàn Kín Thân Xupap | 1J864-13150 | 41,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G89613280 | Nắp Van (<=7JBZ999) | 1G896-13280 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J89013280 | Nắp Van (=>7JC0001) | 1J890-13280 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J87214260 | Trục Cần Đẩy | 1J872-14260 | 555,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J86414350 | Giá Treo Cần Đẩy | 1J864-14350 | 121,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J86414310 | Lò Xo | 1J864-14310 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0175450855 | Bu Lông Mép | 01754-50855 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0541100528 | Đinhlò Xo | 05411-00528 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J86414430 | VòNg ĐệM | 1J864-14430 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0401350080 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0115350812 | Bu Lông | 01153-50812 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1J86414033 | Kết Cấu Cần Đẩy | 1J864-14033 | 285,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1J86414230 | Bu Lông Điều Chỉnh | 1J864-14230 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1502114240 | Đinh Ốc | 15021-14240 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG NẠP / INLET MAINIFOLD
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A07111760 | Ống Nạp (<=ADZ999) | 1A071-11760 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G63311760 | Ống Nạp (=>AE0001) | 1G633-11760 | 3,091,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G79011820 | Đệm Lót Ống Nạp | 1G790-11820 | 165,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0112350822 | Bu Lông | 01123-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG NẠP / INLET MAINIFOLD
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88111770 | ỐNg GóP HoàN ChỉNh | 1J881-11770 | 2,261,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88196260 | Nắp Hàn Kín | 1J881-96260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87211820 | Đệm Lót Ống Nạp | 1J872-11820 | 125,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0112350822 | Bu Lông | 01123-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG XẢ / EXHAUST MAINIFOLD
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1E01312310 | Ống Xả | 1E013-12310 | 2,074,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1A09112350 | Đệm Lót Ống Xả | 1A091-12350 | 113,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1A09112360 | Đệm Lót Ống Xả | 1A091-12360 | 113,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1522191530 | Đinh Đầu To | 15221-91530 | 37,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1642992010 | Đai Ốc | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1E01391492 | Đinh Đầu To | 1E013-91492 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG XẢ / EXHAUST MAINIFOLD
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 020 | ![]() | 1J87212352 | Đệm Lót Ống Xả | 1J872-12352 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J87212362 | Đệm Lót Ống Xả | 1J872-12362 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86491550 | Đinh Đầu To | 1J864-91550 | 225,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J86492010 | Đai Ốc | 1J864-92010 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88191490 | Đinh Đầu To | 1J881-91490 | 102,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG BÔ / MUFFLER
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T05126562 | Bộ Giảm Thanh Hoàn Chỉnh | 5T051-26562 | 2,554,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5H47312230 | Đệm Lót Bộ Giảm Thanh (<=VN11414) | 5H473-12230 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5H47312232 | Đệm Lót Bộ Giảm Thanh (=>VN11415) | 5H473-12232 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0211450080 | Đinh Ốc | 02114-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T05126590 | Thanh Chống Bộ Giảm Thanh | 5T051-26590 | 546,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5H47326580 | Miếng Chêm Bộ Giảm Thanh | 5H473-26580 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0113351240 | Bu Lông | 01133-51240 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0113351230 | Bu Lông | 01133-51230 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0401350120 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50120 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0401550080 | Vòng Đệm Bằng | 04015-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0211450080 | Đinh Ốc | 02114-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T05126660 | Nắp Chống Nhiệt Phía | 5T051-26660 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T05126574 | Cái Chặn Dây Đai Bộ Đếm (<=VN19758) | 5T051-26574 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T05126575 | Cái Chặn Dây Đai Bộ Đếm (=>VN19759) | 5T051-26575 | 220,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T05121360 | Ống Xả | 5T051-21360 | 1,426,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG BÔ / MUFFLER
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T05126562 | Bộ Giảm Thanh Hoàn Chỉnh | 5T051-26562 | 2,554,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5H47312232 | Đệm Lót Bộ Giảm Thanh | 5H473-12232 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0211450080 | Đinh Ốc | 02114-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T05126590 | Thanh Chống Bộ Giảm Thanh | 5T051-26590 | 546,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5H47326580 | Miếng Chêm Bộ Giảm Thanh | 5H473-26580 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0113351240 | Bu Lông | 01133-51240 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0113351230 | Bu Lông | 01133-51230 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0401350120 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50120 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0401550080 | Vòng Đệm Bằng | 04015-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0211450080 | Đinh Ốc | 02114-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T05126660 | Nắp Chống Nhiệt Phía | 5T051-26660 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T05126575 | Cái Chặn Dây Đai Bộ Đếm | 5T051-26575 | 220,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T05121360 | Ống Xả | 5T051-21360 | 1,426,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | T106032270 | Bộ Cảm Ứng (<=7GPZ999) | T1060-32270 | 596,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5H91142620 | Bộ Cảm Ứng (=>7GQ0001) | 5H911-42620 | 596,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5H91142622 | Bộ Cảm Ứng (=>7GY0001) | 5H911-42622 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T05726612 | ChằNg | 5T057-26612 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 0102550620 | Bu Lông | 01025-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN NÉN TURBO / TURBO CHARGER
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G93417010 | Kết Cấu Bộ Turbo (<=AG3426) | 1G934-17010 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G93417012 | Kết Cấu Bộ Turbo (=>AJ0001) | 1G934-17012 | 14,107,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1648317100 | Đệm Lót | 16483-17100 | 125,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0151350820 | Đinh Đầu To | 01513-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0215650080 | Đinh Ốc | 02156-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0451250080 | Vòng Đệm Lò Xo | 04512-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G93411640 | Ống Mềm Bên Trong | 1G934-11640 | 534,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1G92411720 | Vòng Siết Ống Mềm | 1G924-11720 | 211,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1624111720 | Đai Truyền Ống | 16241-11720 | 130,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1983012320 | Mặt Bích Bộ Giảm Thanh | 19830-12320 | 1,560,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1648317110 | Đệm Lót | 16483-17110 | 237,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0112350830 | Bu Lông | 01123-50830 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1G92391010 | Bu Lông | 1G923-91010 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0151350822 | Đinh Đầu To | 01513-50822 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN NÉN TURBO / TURBO CHARGER
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88117010 | Kết Cấu Bộ Phận Nén Turbo | 1J881-17010 | 19,020,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88117100 | Đệm Lót | 1J881-17100 | 99,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88391540 | Đinh Đầu To | 1J883-91540 | 230,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86492010 | Đai Ốc | 1J864-92010 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88111640 | Ống Mềm Bên Trong | 1J881-11640 | 502,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88111720 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J881-11720 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1J88111730 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J881-11730 | 123,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88112320 | Mặt Bích Bộ Giảm Thanh | 1J881-12320 | 1,285,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J88117110 | Đệm Lót | 1J881-17110 | 146,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1J88191020 | Bu Lông Mép | 1J881-91020 | 355,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0113351025 | Bu Lông | 01133-51025 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1J88191540 | Đinh Đầu To | 1J881-91540 | 189,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ LỌC KHÍ / AIR CLEANER
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T05026100 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí (<=VN13561) | 5T050-26100 | 4,698,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 5T05726102 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí (=>VN13562) | 5T057-26102 | 3,329,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5980026110 | Kết Cấu Bộ Phận Bộ Lọc Khí (<=VN13561) | 59800-26110 | 1,137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T05726110 | Bình Lọc Gió Ngoài (=>VN13562) | 5T057-26110 | 944,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5493626150 | Bộ Phận Bên Trong (<=VN13561) | 54936-26150 | 865,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T05726120 | Linh Kiện Rời Bên Trong (=>VN13562) | 5T057-26120 | 239,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T05125463 | Ống Mềm Bên Trong | 5T051-25463 | 1,858,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0931889055 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89055 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0931889076 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89076 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0112750820 | Bu Lông | 01127-50820 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T05125450 | Ống Mềm Bên Trong | 5T051-25450 | 517,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0931889115 | Vòng Siết Ống Mềm (<=VN12418) | 09318-89115 | 126,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T05126262 | Vòng Siết Ống Mềm (=>VN12419) | 5T051-26262 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0931889087 | Vòng Siết Ống Mềm (<=VN16851) | 09318-89087 | 102,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T05725460 | Vòng Siết Ống Mềm (=>VN16852) | 5T057-25460 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T05126200 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí Trước | 5T051-26200 | 947,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T05126210 | Nắp | 5T051-26210 | 195,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 5T05126220 | Thân | 5T051-26220 | 424,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T05126230 | Nắp Dưới | 5T051-26230 | 248,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T05126240 | Thanh Bộ Lọc | 5T051-26240 | 543,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T05126250 | Đai Ốc Tay Nắm | 5T051-26250 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0401350080 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0255250080 | Đai Ốc Khóa | 02552-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T05126260 | Vòng Siết Ống Mềm (<=VN12418) | 5T051-26260 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T05126262 | Vòng Siết Ống Mềm (=>VN12419) | 5T051-26262 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T05125490 | Ống Bộ Lọc Trước | 5T051-25490 | 689,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ LỌC KHÍ / AIR CLEANER
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T05726102 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí (<=VN20442) | 5T057-26102 | 3,329,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 5T05726103 | Bộ Lọc Gió (=>VN20443) | 5T057-26103 | 2,827,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T05726110 | Bình Lọc Gió Ngoài | 5T057-26110 | 944,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T05726120 | Linh Kiện Rời Bên Trong | 5T057-26120 | 239,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T05125463 | Ống Mềm Bên Trong | 5T051-25463 | 1,858,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0931889055 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89055 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0931889076 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-89076 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0112750820 | Bu Lông | 01127-50820 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T05125450 | Ống Mềm Bên Trong | 5T051-25450 | 517,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T05126262 | Vòng Siết Ống Mềm | 5T051-26262 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T05725460 | Vòng Siết Ống Mềm | 5T057-25460 | 51,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T05126200 | Kết Cấu Bộ Lọc Khí Trước | 5T051-26200 | 947,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T05126210 | Nắp | 5T051-26210 | 195,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 5T05126220 | Thân | 5T051-26220 | 424,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T05126230 | Nắp Dưới | 5T051-26230 | 248,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T05126240 | Thanh Bộ Lọc | 5T051-26240 | 543,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T05126250 | Đai Ốc Tay Nắm | 5T051-26250 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 0401350080 | Vòng Đệm Bằng | 04013-50080 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 0255250080 | Đai Ốc Khóa | 02552-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T05126262 | Vòng Siết Ống Mềm | 5T051-26262 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T05125490 | Ống Bộ Lọc Trước | 5T051-25490 | 689,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0112550816 | Bu Lông | 01125-50816 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG DẪN DẦU NÉN TURBO
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G93433040 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1G934-33040 | 682,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1547195790 | Bu Lông Khớp Bản Lề (<=AVZ999) | 15471-95790 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J86095790 | Bu Lông Mối Nối (=>AW0001) | 1J860-95790 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1G55796650 | Đệm Lót | 1G557-96650 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G92495802 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1G924-95802 | 120,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1G77796650 | Đệm Lót | 1G777-96650 | 59,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G93433052 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1G934-33052 | 344,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1C04033670 | Đệm Lót | 1C040-33670 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0102350614 | Bu Lông (<=7DMZ999) | 01023-50614 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450612 | Bu Lông Mép (=>7DN0001) | 01754-50612 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1A02433230 | Ống Dầu | 1A024-33230 | 195,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1G92433240 | Ống Dầu | 1G924-33240 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0931888200 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88200 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1A02433520 | Vòng Siết Ống (<=BA3675) | 1A024-33520 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86033520 | Vòng Siết Ống (=>BC0001) | 1J860-33520 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG DẪN DẦU NÉN TURBO
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1J88133040 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1J881-33040 | 520,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1J88195790 | Bu Lông Mối Nối | 1J881-95790 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88196650 | Đệm Lót | 1J881-96650 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J88195800 | Bu Lông Khớp Bản Lề | 1J881-95800 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88196660 | Đệm Lót | 1J881-96660 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88133050 | Bể Dầu Hoàn Chỉnh | 1J881-33050 | 286,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88133670 | Đệm Lót | 1J881-33670 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0175450612 | Bu Lông Mép | 01754-50612 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1J88133230 | Ống Dầu | 1J881-33230 | 49,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1J88133240 | Ống Dầu | 1J881-33240 | 97,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0931888200 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88200 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1J86033520 | Vòng Siết Ống | 1J860-33520 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÌNH GIẢM NHIỆT DẦU / OIL COOLER
(Áp dụng Serial : <=7EXZ999 về trước)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G73037010 | Bình Nhiệt Dầu (<=7DPZ999) | 1G730-37010 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1G89637012 | Bình Nhiệt Dầu (=>7DQ0001) | 1G896-37012 | 2,871,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | K756133120 | Vòng Chữ O (<=7DPZ999) | K7561-33120 | 124,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1G89637072 | Đệm Lót (=>7DQ0001) | 1G896-37072 | 175,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0541100620 | Đinhlò Xo | 05411-00620 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1A02437152 | Ống Mềm Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1A024-37152 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0931888180 | Vòng Siết Ống Mềm | 09318-88180 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1624173360 | Đai Truyền Ống | 16241-73360 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1G73037160 | Ống Mềm Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1G730-37160 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1624173360 | Đai Truyền Ống | 16241-73360 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng |
BÌNH GIẢM NHIỆT DẦU / OIL COOLER
(Áp dụng Serial : =>7EY0001 trở đi)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1G89637012 | Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1G896-37012 | 2,871,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | 1G89637072 | Đệm Lót | 1G896-37072 | 175,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0541100620 | Đinh Lò Xo | 05411-00620 | 10,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J88137150 | Ống Mềm Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1J881-37150 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1J86473360 | Vòng Siết Ống Mềm | 1J864-73360 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1J88173360 | Cái Kẹp | 1J881-73360 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1J88137162 | Ống Mềm Bình Giảm Nhiệt Dầu | 1J881-37162 | 115,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1J88173360 | Cái Kẹp | 1J881-73360 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |


