HỆ THỐNG ĐẬP DC-60

CẦN KÉO GẶT / HARVEST TENSION ARM



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05163452 | Cánh Tay Lực Căng

5T051-63452

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu5T05163482 | Puli Lực Căng

5T051-63482

Liên hệ
Đặt hàng
025 Nơi nhập dữ liệu5T05163470 | Trục Cần Kéo

5T051-63470

Liên hệ
Đặt hàng
027 Nơi nhập dữ liệu0112750816 | Bu Lông

01127-50816

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0461200150 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài

04612-00150

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05164650 | Dây Đai Chữ V

5T051-64650

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05164652 | Dây Đai Chữ V

5T051-64652

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05065780 | Lò Xo Thu Hồi Gặt

5T050-65780

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệuW950333031 | Lò Xo Thu Hồi Gặt

W9503-33031

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05765782 | Lò Xo Thu Hồi Gặt

5T057-65782

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0461100350 | Kẹp Tròn Bộ Phận Trong

04611-00350

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu0814106202 | Ổ Bi

08141-06202

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5H59249720 | Ổ Trục

5H592-49720

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0461201000 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài

04612-01000

Liên hệ
Đặt hàng

CẦN TRẢ NGHẸN / HARVEST REVERSAL LEVER



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05156442 | Cần Chuyển Đổi Gặt (<=VN20442)

5T051-56442

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05156446 | Cần Chuyển Đổi Gặt (=>VN20443)

5T051-56446

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu5T05156452 | Thanh Kiểm Tra Gia Tốc

5T051-56452

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5K10126340 | Puli Lực Căng

5K101-26340

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0461200150 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài

04612-00150

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệuPG00162180 | Dụng Cụ Kẹp Cần

PG001-62180

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu0461201000 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài

04612-01000

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05156462 | Dây Đai Chữ V

5T051-56462

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05156470 | Thanh Dẫn Dây Đai Đảo Chiều (<=VN10261)

5T051-56470

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T07156470 | Thanh Dẫn Dây Đai Đảo Chiều (=>VN10262)

5T071-56470

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5T05156483 | Nắp Đảo Chiều

5T051-56483

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu0112550816 | Bu Lông (<=VN13681)

01125-50816

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu0112750820 | Bu Lông (=>VN13682)

01127-50820

Liên hệ
Đặt hàng

KHUNG ĐẬP (Trên) / THRESHING FRAME (Upper)



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161020 | Khung Trên Hoàn Chỉnh (<=VN13561)

5T051-61020

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161022 | Khung Trên Hoàn Chỉnh (=>VN13562)

5T051-61022

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0117651025 | Bu Lông

01176-51025

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu0451250100 | Vòng Đệm Lò Xo

04512-50100

Liên hệ
Đặt hàng
045 Nơi nhập dữ liệu0401350100 | Vòng Đệm Bằng (=>VN13562)

04013-50100

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0151751640 | Đinh Đầu To

01517-51640

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu5T05169512 | Thanh Dẫn Sàng

5T051-69512

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05161930 | Nắp Bên Hông Phải (<=VN13681)

5T051-61930

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05161932 | Nắp Bên Hông Phải (=>VN13682)

5T051-61932

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T17161930 | Nắp Bên Hông Phải (=>VN20443)

5T171-61930

Liên hệ
Đặt hàng
085 Nơi nhập dữ liệu5T05161940 | Đệm Lót Nắp Bên Hông Phải

5T051-61940

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu0181150812 | Bu Lông Tai Hồng

01811-50812

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05162130 | Cái Chặn Vải Lót Phía Trước

5T051-62130

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5T05162142 | Vải Lót Trước Khung (<=VN11952)

5T051-62142

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5T05762140 | Vải Lót Trước Khung (=>VN11953)

5T057-62140

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
125 Nơi nhập dữ liệu5T05162210 | Đĩa

5T051-62210

Liên hệ
Đặt hàng
126 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
130 Nơi nhập dữ liệu5T05163870 | Hàn Kín Ống Dẫn

5T051-63870

Liên hệ
Đặt hàng
140 Nơi nhập dữ liệu5T05163882 | Cái Chặn Hàn Kín Ống Dẫn

5T051-63882

Liên hệ
Đặt hàng
150 Nơi nhập dữ liệu0102550620 | Bu Lông

01025-50620

Liên hệ
Đặt hàng
160 Nơi nhập dữ liệu5T05131380 | Kết Cấu Đèn Đang Hoạt Động (<=VN13389)

5T051-31380

Liên hệ
Đặt hàng
160 Nơi nhập dữ liệu5H48431380 | Kết Cấu Đèn Đang Hoạt Động (=>VN13390)

5H484-31380

Liên hệ
Đặt hàng
160 Nơi nhập dữ liệu5H48431382 | Kết Cấu Đèn Đang Hoạt Động (=>VN14110)

5H484-31382

Liên hệ
Đặt hàng
170 Nơi nhập dữ liệu5T05141860 | Bình Cầu (55W)

5T051-41860

Liên hệ
Đặt hàng
170 Nơi nhập dữ liệu5H48431390 | Bình Cầu (55W)

5H484-31390

Liên hệ
Đặt hàng
170 Nơi nhập dữ liệu5H48431392 | Bình Cầu (55W)

5H484-31392

Liên hệ
Đặt hàng
180 Nơi nhập dữ liệu0212150080 | Đinh Ốc

02121-50080

Liên hệ
Đặt hàng
190 Nơi nhập dữ liệu5T05141260 | Đai Truyền Siết

5T051-41260

Liên hệ
Đặt hàng

KHUNG ĐẬP (Dưới) / THRESHING FRAME (Lower)



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161010 | Khung Dưới Hoàn Chỉnh (<=VN13389)

5T051-61010

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161012 | Khung Dưới Hoàn Chỉnh (=>VN13390)

5T051-61012

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05191010 | Khung Dưới Hoàn Chỉnh (=>VN13682)

5T051-91010

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161012 | Khung Dưới Hoàn Chỉnh (=>VN14809)

5T051-61012

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0113551030 | Bu Lông

01135-51030

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05161135 | Đĩa Nắp Hộp Đinh Vít

5T051-61135

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05161194 | Đĩa Nắp Hộp Đinh Vít

5T051-61194

Liên hệ
Đặt hàng
045 Nơi nhập dữ liệu5T05161180 | Bọt Xốp (=>VN10070)

5T051-61180

Liên hệ
Đặt hàng
047 Nơi nhập dữ liệu5T05761170 | Bọt Xốp (=>VN15357)

5T057-61170

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0181150812 | Bu Lông Tai Hồng

01811-50812

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu5T05161910 | Nắp Nắp Kiểm Tra Bên Trái

5T051-61910

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu0181150812 | Bu Lông Tai Hồng

01811-50812

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05161920 | Nắp Nắp Kiểm Tra Bên Phải (<=VN20442)

5T051-61920

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T17161920 | Nắp Nắp Kiểm Tra Bên Phải (=>VN20443)

5T171-61920

Liên hệ
Đặt hàng
085 Nơi nhập dữ liệu5T07161940 | Đệm Lót Nắp Kiểm Tra Bên Phải (=>VN11111)

5T071-61940

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu0181150812 | Bu Lông Tai Hồng

01811-50812

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05162192 | Hàn Kín

5T051-62192

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5T05162170 | Đĩa Hàn Kính Hộp Đinh Vít

5T051-62170

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
130 Nơi nhập dữ liệu5T05162180 | Đĩa Hàn Kính Hộp Đinh Vít

5T051-62180

Liên hệ
Đặt hàng

MÁY QUẠT THÓC / WINNOWER PLATE



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161210 | Đĩa Máy Quạt Thóc (<=VN20442)

5T051-61210

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T17161210 | Đĩa (=>VN20443)

5T171-61210

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0401350080 | Vòng Đệm Bằng

04013-50080

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05161230 | Đĩa Máy Quạt Thóc (<=VN20442)

5T051-61230

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T17161230 | Đĩa (=>VN20443)

5T171-61230

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu0281050060 | Đai Ốc Tai Hồng

02810-50060

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05161220 | Đĩa Máy Quạt Thóc (<=VN20442)

5T051-61220

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T17161220 | Đĩa (=>VN20443)

5T171-61220

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0401350080 | Vòng Đệm Bằng

04013-50080

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05161230 | Đĩa Máy Quạt Thóc (<=VN20442)

5T051-61230

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T17161230 | Đĩa (=>VN20443)

5T171-61230

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0281050060 | Đai Ốc Tai Hồng

02810-50060

Liên hệ
Đặt hàng

ĐĨA CHỈNH HƯỚNG GIÓ / WIND DIRECTION PLATE



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05162110 | Đĩa

5T051-62110

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05162120 | Đĩa

5T051-62120

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng

ĐĨA NẠP / INLET PLATE



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161143 | Đĩa (<=VN10030)

5T051-61143

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161144 | Đĩa (=>VN10031)

5T051-61144

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161146 | Đĩa (=>VN13989)

5T051-61146

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161147 | Tấm Chắn Đầu Buồng Đặp (Phải) (=>VN20443)

5T051-61147

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05161172 | Đệm Lót Bên Trong

5T051-61172

Liên hệ
Đặt hàng
035 Nơi nhập dữ liệu5T07161310 | Đĩa (=>VN13682)

5T071-61310

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05161153 | Đĩa (<=VN13988)

5T051-61153

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05161155 | Đĩa (=>VN13989)

5T051-61155

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05161156 | Tấm Chắn Đầu Buồng Đặp (Trái) (=>VN20443)

5T051-61156

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu5T05161172 | Đệm Lót Bên Trong

5T051-61172

Liên hệ
Đặt hàng

NẮP CHẮN BỤI / DUSTING COVER



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161630 | Đĩa Quạt Thóc (<=VN13681)

5T051-61630

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05191630 | Đĩa Quạt Thóc (=>VN13682)

5T051-91630

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05161632 | Đĩa Quạt Thóc (=>VN14809)

5T051-61632

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550816 | Bu Lông

01125-50816

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05172422 | Nắp Chắn Bụi

5T051-72422

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu0182050815 | Bu Lông Tay Nắm

01820-50815

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05172440 | Hàn Kín Nắp Phủi Bụi

5T051-72440

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu5T05172470 | Đĩa Phủi Bụi Bên Trái

5T051-72470

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05172480 | Đĩa Phủi Bụi Bên Phải

5T051-72480

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0202150060 | Đinh Ốc

02021-50060

Liên hệ
Đặt hàng

CA BÔ ĐẬP / THRESHING BONNET



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05164118 | Nắp Xylanh Đập (<=VN13681)

5T051-64118

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05164119 | Nắp Xylanh Đập (=>VN13682)

5T051-64119

Liên hệ
Đặt hàng
015 Nơi nhập dữ liệu5T05164130 | Đĩa (<=VN10210)

5T051-64130

Liên hệ
Đặt hàng
015 Nơi nhập dữ liệu5T05164132 | Đĩa (=>VN10211)

5T051-64132

Liên hệ
Đặt hàng
015 Nơi nhập dữ liệu5T05164133 | Đĩa (=>VN11544)

5T051-64133

Liên hệ
Đặt hàng
017 Nơi nhập dữ liệu5T07764140 | Đĩa (=>VN13682)

5T077-64140

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05564122 | Đĩa (<=VN13681)

5T055-64122

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05564123 | Đĩa (=>VN13682)

5T055-64123

Liên hệ
Đặt hàng
035 Nơi nhập dữ liệu5T05564150 | Đĩa (<=VN13681)

5T055-64150

Liên hệ
Đặt hàng
035 Nơi nhập dữ liệu5T05564152 | Đĩa (=>VN13682)

5T055-64152

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
045 Nơi nhập dữ liệu0112550825 | Bu Lông

01125-50825

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05164160 | Bọt Xốp Ca Bô

5T051-64160

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu5T05164170 | Bọt Xốp Ca Bô (<=VN16293)

5T051-64170

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu5T05164170 | Bọt Xốp Ca Bô (=>VN16294)

5T051-64170

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05164260 | Bọt Xốp Ca Bô

5T051-64260

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05164270 | Bọt Xốp Ca Bô

5T051-64270

Liên hệ
Đặt hàng

VAN TẢI BỤI / DUST CARRYING VALVE



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05164210 | Đĩa

5T051-64210

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550818 | Bu Lông (<=VN11543)

01125-50818

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông (=>VN11544)

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05564220 | Đĩa

5T055-64220

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0112550818 | Bu Lông (<=VN11543)

01125-50818

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông (=>VN11544)

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05564230 | Đĩa

5T055-64230

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0112550816 | Bu Lông

01125-50816

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05164183 | Bu Lông Jaki

5T051-64183

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05164200 | Bộ Giảm Chấn Khí

5T051-64200

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5230034130 | Đinh Khóa (<=VN12418)

52300-34130

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệuPG00134130 | Chốt Khuôn Tán Đinh (=>VN12419)

PG001-34130

Liên hệ
Đặt hàng

NẮP MỞ ĐÓNG / OPEN CLOSE COVER



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05172115 | Nắp (<=VN13681)

5T051-72115

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05172117 | Nắp (=>VN13682)

5T051-72117

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu5T05172123 | Đĩa

5T051-72123

Liên hệ
Đặt hàng
025 Nơi nhập dữ liệu5T07772190 | Đệm Lót (=>VN13682)

5T077-72190

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5K02161360 | Kết Cấu Tay Cầm Khóa (<=VN11201)

5K021-61360

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05761360 | Kết Cấu Tay Cầm (=>VN11202)

5T057-61360

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05172140 | Gương Phản Xạ

5T051-72140

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0202150050 | Đinh Ốc

02021-50050

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05172150 | Cao Su Bên Góc

5T051-72150

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05172163 | Cao Su Bên Góc

5T051-72163

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05172130 | Thanh

5T051-72130

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05172173 | Thanh Chống Mở Nắp (<=VN13681)

5T051-72173

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05772170 | Thanh Chống Mở Nắp (=>VN13682)

5T057-72170

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu0112550816 | Bu Lông (<=VN10674)

01125-50816

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông (=>VN10675)

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu0182050815 | Bu Lông Tay Nắm (=>VN13682)

01820-50815

Liên hệ
Đặt hàng

NẮP ĐẬP (Trước Sau) / THRESHING COVER (Front Back)

(Áp dụng Serial : <=VN11201 về trước)



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05172214 | Nắp Trước

5T051-72214

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112550816 | Bu Lông

01125-50816

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05172222 | Nắp Trước

5T051-72222

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5K02161360 | Kết Cấu Tay Cầm Khóa

5K021-61360

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05172232 | Thanh Chống Phía Trên Nắp

5T051-72232

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0112550825 | Bu Lông

01125-50825

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05172250 | Thanh Chống Bên Hông Nắp

5T051-72250

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05172410 | Nắp Sau

5T051-72410

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu0112550816 | Bu Lông

01125-50816

Liên hệ
Đặt hàng

NẮP ĐẬP (Trước Sau) / THRESHING COVER (Front Back)

(Áp dụng Serial : =>VN11202 trở đi)



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05772210 | Nắp Trước

5T057-72210

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0112750820 | Bu Lông

01127-50820

Liên hệ
Đặt hàng
025 Nơi nhập dữ liệu5T05772260 | Thanh Chống Đèn

5T057-72260

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu5T05772222 | Nắp Trước

5T057-72222

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05761360 | Kết Cấu Tay Cầm

5T057-61360

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05172232 | Thanh Chống Phía Trên Nắp

5T051-72232

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0112550825 | Bu Lông

01125-50825

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05172250 | Thanh Chống Bên Hông Nắp

5T051-72250

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
085 Nơi nhập dữ liệu0182050615 | Bu Lông Tay Nắm

01820-50615

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05172412 | Nắp Sau

5T051-72412

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu0112750820 | Bu Lông

01127-50820

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5T05131380 | Kết Cấu Đèn (<=VN13389)

5T051-31380

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5H48431380 | Kết Cấu Đèn (=>VN13390)

5H484-31380

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5H48431382 | Kết Cấu Đèn (=>VN14110)

5H484-31382

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu5T05141860 | Bình Cầu (55W) (<=VN13389)

5T051-41860

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu5H48431390 | Bình Cầu (55W) (=>VN13390)

5H484-31390

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu5H48431392 | Bình Cầu (55W) (=>VN14110)

5H484-31392

Liên hệ
Đặt hàng
130 Nơi nhập dữ liệu0212150080 | Đinh Ốc

02121-50080

Liên hệ
Đặt hàng

NẮP ĐẬP BÊN HÔNG / THRESHING COVER SIDE



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05172314 | Nắp Trái (<=VN11201)

5T051-72314

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T07172313 | Nắp Trái (=>VN11202)

5T071-72313

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu5T05172342 | Móc Nắp Bên Hông

5T051-72342

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5K00561420 | Kết Cấu Tay Cầm Khóa (<=VN11201)

5K005-61420

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05761420 | Kết Cấu Tay Cầm (=>VN11202)

5T057-61420

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05172250 | Thanh Chống Bên Hông Nắp

5T051-72250

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05172323 | Nắp Trái (<=VN11201)

5T051-72323

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T07172322 | Nắp (=>VN11202)

5T071-72322

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05172342 | Móc Nắp Bên Hông

5T051-72342

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5K00561420 | Kết Cấu Tay Cầm Khóa (<=VN11201)

5K005-61420

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05761420 | Kết Cấu Tay Cầm (=>VN11202)

5T057-61420

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu5T05172250 | Thanh Chống Bên Hông Nắp

5T051-72250

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu0102550616 | Bu Lông

01025-50616

Liên hệ
Đặt hàng

TRỤC MÁY QUẠT THÓC / WINNOWER SHAFT



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05166112 | Trục

5T051-66112

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu5T05166130 | Đĩa Máy Quạt Thóc

5T051-66130

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0113351020 | Bu Lông

01133-51020

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05166210 | Ổ Trục (<=VN11291)

5T051-66210

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05066210 | Ổ Trục (=>VN11292)

5T050-66210

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5T05166150 | Giá Đỡ

5T051-66150

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0113351025 | Bu Lông

01133-51025

Liên hệ
Đặt hàng
065 Nơi nhập dữ liệu5T05166230 | Cánh Tay Máy Quạt Thóc

5T051-66230

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu5T05166193 | Lưỡi

5T051-66193

Liên hệ
Đặt hàng
075 Nơi nhập dữ liệu0112750820 | Bu Lông

01127-50820

Liên hệ
Đặt hàng
077 Nơi nhập dữ liệu0275150080 | Đai Ốc Mặt Bích

02751-50080

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0117351025 | Bu Lông

01173-51025

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05166210 | Ổ Trục (<=VN11291)

5T051-66210

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05066210 | Ổ Trục (=>VN11292)

5T050-66210

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05166220 | Giá Đỡ

5T051-66220

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu0113351020 | Bu Lông

01133-51020

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu5T05166312 | Puli Chữ V (<=VN20199)

5T051-66312

Liên hệ
Đặt hàng
120 Nơi nhập dữ liệu5T05166313 | Pulley Chữ V (=>VN20200)

5T051-66313

Liên hệ
Đặt hàng
130 Nơi nhập dữ liệu0571200735 | Then Puli Động Cơ

05712-00735

Liên hệ
Đặt hàng
140 Nơi nhập dữ liệu5H47512262 | Vòng Đệm Bằng

5H475-12262

Liên hệ
Đặt hàng
150 Nơi nhập dữ liệu0451250160 | Vòng Đệm Lò Xo

04512-50160

Liên hệ
Đặt hàng
160 Nơi nhập dữ liệu0217450160 | Đinh Ốc

02174-50160

Liên hệ
Đặt hàng
170 Nơi nhập dữ liệu5T05166323 | Thanh Dẫn Máy Đập (<=VN10990)

5T051-66323

Liên hệ
Đặt hàng
170 Nơi nhập dữ liệu5T05166324 | Thanh Dẫn Máy Đập (=>VN10991)

5T051-66324

Liên hệ
Đặt hàng
170 Nơi nhập dữ liệu5T05166326 | Thanh Dẫn Máy Đập (=>VN18272)

5T051-66326

Liên hệ
Đặt hàng
180 Nơi nhập dữ liệu0112550820 | Bu Lông

01125-50820

Liên hệ
Đặt hàng
190 Nơi nhập dữ liệu5T05166332 | Puli Chữ V

5T051-66332

Liên hệ
Đặt hàng
200 Nơi nhập dữ liệu0571200735 | Then Puli Động Cơ

05712-00735

Liên hệ
Đặt hàng
210 Nơi nhập dữ liệu5H47512262 | Vòng Đệm Bằng

5H475-12262

Liên hệ
Đặt hàng
220 Nơi nhập dữ liệu0451250160 | Vòng Đệm Lò Xo

04512-50160

Liên hệ
Đặt hàng
230 Nơi nhập dữ liệu0217450160 | Đinh Ốc

02174-50160

Liên hệ
Đặt hàng
240 Nơi nhập dữ liệu5T05166350 | Dây Đai Chữ V Máy Đập

5T051-66350

Liên hệ
Đặt hàng

CẦN KÉO XILANH ĐẬP / THRESING CYLINDER TENSION ARM



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05165810 | Cánh Tay Lực Căng (<=VN11291)

5T051-65810

Liên hệ
Đặt hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05165812 | Cánh Tay Lực Căng (=>VN11292)

5T051-65812

Liên hệ
Đặt hàng
015 Nơi nhập dữ liệu0661310675 | Vòi Bơm Mỡ (=>VN11292)

06613-10675

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu0851102220 | Ống Lót (<=VN12418)

08511-02220

Liên hệ
Đặt hàng
020 Nơi nhập dữ liệu5T05710870 | Ống Lót (=>VN12419)

5T057-10870

Liên hệ
Đặt hàng
030 Nơi nhập dữ liệu0401150220 | Vòng Đệm Bằng

04011-50220

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu0461200220 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài

04612-00220

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu5H40012460 | Puli Lực Căng

5H400-12460

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0814106203 | Ổ Bi

08141-06203

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu0461200170 | Kẹp Tròn Bộ Phận Ngoài

04612-00170

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu5T05165850 | Dây Đai Chữ V Xylanh Đập

5T051-65850

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05165892 | Lò Xo Khớp Ly Hợp Đập

5T051-65892

Liên hệ
Đặt hàng
100 Nơi nhập dữ liệu5T05165860 | Bu Lông Lực Căng

5T051-65860

Liên hệ
Đặt hàng
110 Nơi nhập dữ liệu0211450080 | Đinh Ốc

02114-50080

Liên hệ
Đặt hàng

HỘP SỐ TRUYỀN ĐỘNG XYLANH ĐẬP / THRESHING CYLINDER DRIVE SASE



STTHình ảnhTên SPMã SPGiáSố lượngĐặt Hàng
010 Nơi nhập dữ liệu5T05156413 | Hộp Số

5T051-56413

Liên hệ
Đặt hàng
040 Nơi nhập dữ liệu5T05165510 | Nắp Hộp Số

5T051-65510

Liên hệ
Đặt hàng
050 Nơi nhập dữ liệu0481151100 | Vòng Chữ O

04811-51100

Liên hệ
Đặt hàng
060 Nơi nhập dữ liệu0112351025 | Bu Lông

01123-51025

Liên hệ
Đặt hàng
070 Nơi nhập dữ liệu0472400100 | Đệm Lót

04724-00100

Liên hệ
Đặt hàng
080 Nơi nhập dữ liệu0633145010 | Chốttua Vít

06331-45010

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu6272132120 | Bugi Máy Quay (<=VN12418)

62721-32120

Liên hệ
Đặt hàng
090 Nơi nhập dữ liệu5T05756500 | Chốttra Dầu (=>VN12419)

5T057-56500

Liên hệ