MÁY GIAO ĐIỆN / ALTERNATOR

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5H66942503 | Diamo Phát Điện (60A) | 5H669-42503 | 8,857,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0177451090 | Bu Lông | 01774-51090 | 24,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0277150100 | Đai Ốc | 02771-50100 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0112750830 | Bu Lông | 01127-50830 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T07242710 | Ống Đệm | 5T072-42710 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN MÁY GIAO ĐIỆN / ALTERNATOR PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5H66942503 | Diamo Phát Điện | 5H669-42503 | 8,857,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5H73042510 | Puli Diamo Phát Điện | 5H730-42510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1588192010 | Đinh Ốc | 15881-92010 | 60,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1K41164022 | Kết Cấu Khung | 1K411-64022 | 6,302,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1665264782 | Ổ Bi | 16652-64782 | 304,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1588164710 | Đĩa Chặn | 15881-64710 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1588193010 | Đinh Vít | 15881-93010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1588164260 | Bu Lông | 15881-64260 | 117,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | TA04364040 | Rôto | TA043-64040 | 4,761,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1588164800 | Nắp Ổ Trục | 15881-64800 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1665264770 | Ổ Bi | 16652-64770 | 304,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | T106515610 | Khung Cuối | T1065-15610 | 1,668,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | T127515630 | Giá Đỡ | T1275-15630 | 3,097,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1665264310 | Giá Đỡ Bàn Chải | 16652-64310 | 629,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1588164090 | Bàn Chải | 15881-64090 | 109,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1588164330 | Lò So Bàn Chải | 15881-64330 | 30,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1K53164603 | Bộ Điều Chỉnh | 1K531-64603 | 4,739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1588193030 | Đinh Vít | 15881-93030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1588193040 | Đinh Vít | 15881-93040 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1588191040 | Bu Lông | 15881-91040 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1588193020 | Đinh Vít | 15881-93020 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1588191050 | Bu Lông | 15881-91050 | 23,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | T106515660 | Nắp Sau | T1065-15660 | 358,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 1624164900 | Ống Lót Cách Nhiệt | 16241-64900 | 203,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 250 | ![]() | 1588192020 | Đinh Ốc | 15881-92020 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 260 | ![]() | 1418292030 | Đinh Ốc | 14182-92030 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 270 | ![]() | 1736967570 | Vòng Siết | 17369-67570 | 127,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 280 | ![]() | 1588164150 | Vòng Đai | 15881-64150 | 90,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T07211120 | Thanh Liên Kết | 5T072-11120 | 108,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0113351020 | Bu Lông | 01133-51020 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0501200818 | Chốt Thẳng | 05012-00818 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1G17159660 | Bộ Cảm Ứng | 1G171-59660 | 711,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0102550620 | Bu Lông | 01025-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0401350060 | Vòng Đệm | 04013-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1C01063014 | Củ Đề | 1C010-63014 | 13,467,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0177451035 | Bu Lông | 01774-51035 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0277150100 | Đai Ốc | 02771-50100 | 16,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1C01063014 | Củ Đề | 1C010-63014 | 13,467,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1C01063030 | Giá Đỡ Lắp Ráp | 1C010-63030 | 1,646,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1C01063240 | Bạc Đạn | 1C010-63240 | 586,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1C01063040 | Bộ Trục | 1C010-63040 | 7,469,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1C01063210 | Bộ Trục | 1C010-63210 | 2,938,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 1C01063410 | Vòng Đệm | 1C010-63410 | 94,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1C01063260 | Bánh Răng | 1C010-63260 | 1,197,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1C01063330 | Ly Hợp | 1C010-63330 | 2,350,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1C01063270 | Bánh Răngbộ | 1C010-63270 | 927,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1C01063050 | Đòn Bẩy | 1C010-63050 | 455,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 1C01063280 | Bánh Răn | 1C010-63280 | 1,537,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1C01063170 | Ống Căn | 1C010-63170 | 310,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1C01063023 | Công Tắc | 1C010-63023 | 4,420,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 1C01063762 | Vítcó Mũ | 1C010-63762 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 6C04082690 | Bi | 6C040-82690 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1C01063520 | Đóng Góicặp | 1C010-63520 | 178,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1C01063072 | Roto | 1C010-63072 | 7,935,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1C01063252 | Ổ Trục | 1C010-63252 | 505,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1C01063083 | Cái Kẹp | 1C010-63083 | 4,470,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1C01063380 | Mâm Kẹp | 1C010-63380 | 740,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1C01063390 | Chổi | 1C010-63390 | 106,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1C01063370 | Chổi | 1C010-63370 | 146,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1C01063203 | Giá Đỡ | 1C010-63203 | 929,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 1C01063320 | Bu Lông= | 1C010-63320 | 156,000 VNĐ | Đặt hàng |
ẮC QUY / BATTERY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | BMP0441121 | Bình Ắc Quy (95E41R) | BMP04-41121 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T07241120 | Nhãn | 5T072-41120 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T07241130 | Ghế | 5T072-41130 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T12441140 | Tấm Chắn (<=100258) | 5T124-41140 | 248,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T12441142 | Tấm Chắn (=>100259) | 5T124-41142 | 248,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T12441150 | Nắp | 5T124-41150 | 196,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC40240122 | Bu Lông | TC402-40122 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0201450060 | Đinh Ốc | 02014-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T07241260 | Dây | 5T072-41260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5H21525790 | Vòng Siết | 5H215-25790 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T13141160 | Dây Ắc Quy | 5T131-41160 | 309,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 5T13141152 | Dây Ắc Quy | 5T131-41152 | 1,014,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC ĐỘNG CƠ / ENGINE

BỘ MI-CON (Thân) / MI-CON UNIT (Body)
![]()
RƠ LE (Thân) / RELAY (Body)

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T07242510 | Đầu Nhọn | 5T072-42510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0102550612 | Bu Lông | 01025-50612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 3C08175232 | Rờ Le | 3C081-75232 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T07242510 | Đầu Nhọn | 5T072-42510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0102350612 | Bu Lông | 01023-50612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC BUỒNG LÁI / COCKPIT SWITCH

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T07225650 | Vòng | 5T072-25650 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T05742230 | Công Tắc | 5T057-42230 | 227,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6711155830 | Đai Ốc | 67111-55830 | 79,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 6711155840 | Nắp Công Tắc | 67111-55840 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T05742230 | Công Tắc | 5T057-42230 | 227,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 6711155830 | Đai Ốc | 67111-55830 | 79,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 6711155840 | Nắp Công Tắc | 67111-55840 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5H48642880 | Công Tắc Mạch | 5H486-42880 | 775,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5G12771272 | Công Tắc | 5G127-71272 | 578,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 0102550616 | Bu Lông | 01025-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5T05742242 | Công Tắc | 5T057-42242 | 531,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 5T05642022 | Ổ Khóa Điện | 5T056-42022 | 1,098,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 5T05642222 | Công TắC | 5T056-42222 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T05642420 | Ổ Khóa | 5T056-42420 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 5T05642250 | Phớt bụi | 5T056-42250 | 36,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 5T05642270 | NắP | 5T056-42270 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1524863700 | Chìa Khóa | 15248-63700 | 139,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 5H80378600 | Công Tắc | 5H803-78600 | 325,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 5T05059430 | Công Tắc Quạt Hút (12A) | 5T050-59430 | 262,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 5T07859420 | Nắp Quạt Hút | 5T078-59420 | 36,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 0302450310 | Đinh Vít | 03024-50310 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 5T07859450 | Nắp Quạt Hút | 5T078-59450 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 5T07859440 | Phớt | 5T078-59440 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 0102550616 | Bu Lông | 01025-50616 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
TẤM MẶT TRƯỚC / FRONT PANEL

CẢM BIẾN ĐẬP / SENSOR THRESHING

CẢM BIẾN BỒN LÚA / SENSOR HOPPER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5G25011373 | Cảm Biến | 5G250-11373 | 806,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0276150050 | Đai Ốc | 02761-50050 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T07276250 | Thanh Chống | 5T072-76250 | 42,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0102350612 | Bu Lông (<=100302) | 01023-50612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0102750616 | Bu Lông (=>100303) | 01027-50616 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T07242510 | Kèn Báo | 5T072-42510 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0102550612 | Bu Lông | 01025-50612 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN TÁC NGHIỆP THÂN / WORK LIGHT BODY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T13131940 | Thanh Chống | 5T131-31940 | 296,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0112550825 | Bu Lông | 01125-50825 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T07879810 | Bộ Đèn | 5T078-79810 | 662,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T07879830 | Bóng Đèn (55W) | 5T078-79830 | 141,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0275150080 | Đai Ốc | 02751-50080 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T07241260 | Dây | 5T072-41260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN TÁC NGHIỆP GẶT / WORK LIGHT HARVEST

ĐÈN TÁC NGHIỆP ĐẬP / WORK LIGHT THRESHING
d
| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T07879810 | Bộ Đèn | 5T078-79810 | 662,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T07879830 | Bóng Đèn (55W) | 5T078-79830 | 141,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T07241260 | Dây | 5T072-41260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T07879810 | Bộ Đèn | 5T078-79810 | 662,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T07879830 | Bóng Đèn (55W) | 5T078-79830 | 141,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0212150080 | Đinh Ốc | 02121-50080 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 5T07241260 | Dây | 5T072-41260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN TÁC NGHIỆP BỒN LÚA / WORK LIGHT HOPPER

BỘ DÂY ĐIỆN THÂN / WIRE HARNESS BODY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T13142460 | Bộ Dây Điện | 5T131-42460 | 264,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T13142412 | Dây Điện (<=100220) | 5T131-42412 | 7,928,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 5T13142413 | Dây Điện (>=100221) | 5T131-42413 | 7,927,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 025 | ![]() | 5T13142420 | Hộp Cầu Chì | 5T131-42420 | 124,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5T07242650 | CầU Chì (25A) | 5T072-42650 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5T07242640 | Cầu Chì (20A) | 5T072-42640 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 5T07242630 | CầU Chì (15A) | 5T072-42630 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5T07242620 | CầU Chì (10A) | 5T072-42620 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5T07242610 | CầU Chì (5A) | 5T072-42610 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | T106030470 | Cầu Chì (30A) | T1060-30470 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T13142482 | Dây Điện (<=100220) | 5T131-42482 | 2,495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 5T13142483 | Dây Điện (>=100221) | 5T131-42483 | 2,495,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 5T07942490 | Cầu Chì (100A) | 5T079-42490 | 125,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 105 | ![]() | 5T13142490 | Cầu Chì (70A) | 5T131-42490 | 119,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 107 | ![]() | 5T13142510 | Nắp Hộp Cầu Chì | 5T131-42510 | 390,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | T106030530 | Cầu Chì (50A) | T1060-30530 | 53,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 115 | ![]() | 5T13142520 | Nắp Hộp Cầu Chì | 5T131-42520 | 383,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0202150060 | Đinh Ốc | 02021-50060 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 0112550820 | Bu Lông | 01125-50820 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | 5T07241260 | Dây | 5T072-41260 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 0303450620 | Đinh Vít | 03034-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ DÂY ĐIỆN ĐẬP / WIRE HARNESS THRESHING

BỘ DÂY ĐIỆN BỒN LÚA / WIRE HARNESS HOPPER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 5T13142452 | Bộ Dây Điện | 5T131-42452 | 631,000 VNĐ | Đặt hàng |



