MÁY PHÁT ĐIỆN / ALTERNATOR

BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC42216800 | Đề Điện | TC422-16800 | 8,991,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0151751030 | Đinh Đầu To | 01517-51030 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0217650100 | Đinh Ốc | 02176-50100 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0113351030 | Bu Lông | 01133-51030 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 0451250100 | Vòng Đệm | 04512-50100 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
LINH KIỆN BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG / STARTER PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC42216800 | Đề Điện | TC422-16800 | 8,991,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | K757161840 | Gông | K7571-61840 | 4,297,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1146063070 | Phần Ứng | 11460-63070 | 4,415,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 1146063530 | Ổ Bi | 11460-63530 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | 1146063500 | Ổ Bi | 11460-63500 | 240,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 3407016810 | Li Hợp Rời | 34070-16810 | 4,812,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 1921263100 | Trục Lăn | 19212-63100 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 1146063110 | Cái Chặn | 11460-63110 | 67,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 1146063270 | Bánh Răng | 11460-63270 | 468,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | TC42216830 | Hộp Rời | TC422-16830 | 1,711,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | K757161870 | Khung Rời | K7571-61870 | 683,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 1147063380 | Khung Rời | 11470-63380 | 841,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | 1146063390 | Lò Xo | 11460-63390 | 63,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | K757161820 | Công Tắc | K7571-61820 | 5,680,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | 1551163760 | Bu Lông | 15511-63760 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 1146093310 | Bu Lông | 11460-93310 | 26,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 170 | ![]() | 1146063320 | Bu Lông | 11460-63320 | 91,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 180 | ![]() | 1921297130 | Bi Tròn | 19212-97130 | 5,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 190 | ![]() | 1146063120 | Lò Xo | 11460-63120 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 200 | ![]() | 1551196660 | Vòng Chữ O | 15511-96660 | 143,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 210 | ![]() | 1396392010 | Đai Ốc | 13963-92010 | 32,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 220 | ![]() | 1628592010 | Đai Ốc | 16285-92010 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 230 | ![]() | 1117363130 | Vỏ | 11173-63130 | 96,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 240 | ![]() | 1665298050 | Vỏ | 16652-98050 | 630,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG THÔNG HƠI / BREATHER TUBE
Áp dụng cho Serial : <=161361 trở về trước

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC43242250 | Bộ Ống | TC432-42250 | 127,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0966141100 | Ống Nhiên Liệu | 09661-41100 | 118,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC40242320 | Vòng Siết | TC402-42320 | 14,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC43242690 | Ống Cao Su | TC432-42690 | 44,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC40268380 | Band | TC402-68380 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC43242282 | Bộ Ống | TC432-42282 | 77,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 0966160925 | Ống Nhiên Liệu | 09661-60925 | 98,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | 0931888095 | Vòng Siết | 09318-88095 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | TC40268380 | Dây Rút | TC402-68380 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
ỐNG THÔNG HƠI / BREATHER TUBE
Áp dụng cho Serial : =>161362 trở đi

ẮC QUY / BATTERY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | BMP5488982 | Bình Ắc Quy | BMP5488982 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | TC432-30130 | Nhãn | TC432-30130 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC432-30120 | Dây Ắc Quy | TC432-30120 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 16429-92010 | Đai Ốc | 16429-92010 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC422-30130 | Dây Vùng Tiếp Điện | TC422-30130 | 209,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC402-40110 | Cái Hãm | TC402-40110 | 110,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC402-40122 | Bu Lông | TC402-40122 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 02552-50060 | Đai Ốc | 02552-50060 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC ĐỘNG CƠ / SWITCH ENGINE

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | 1A08460012 | Solenoid (<=BKPZ999) | 1A084-60012 | 3,035,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88060010 | Solenoid (=>BKQ0001) | 1J880-60010 | 2,075,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | 1J88060014 | Solenoid (=>BMA0001) | 1J880-60014 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0481406310 | Vòng Chữ O | 04814-06310 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 1J86491522 | Đinh Đầu To | 1J864-91522 | 15,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0275150060 | Đai Ốc | 02751-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC ROWLE / SWITCH RELAY

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83231820 | Công Tắc Chính | TC832-31820 | 383,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | TC83231830 | Đệm Lót | TC832-31830 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC83255120 | Công Tắc Đèn Còi | TC832-55120 | 716,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 6C52630910 | Công Tắc | 6C526-30910 | 219,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | PM80868210 | Rơle | PM808-68210 | 134,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | T106033720 | Rơ Le | T1060-33720 | 137,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC83233700 | Bộ Đèn Xi Nhan | TC832-33700 | 140,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0175450612 | Bu Lông | 01754-50612 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | T185033710 | Rờ Le (<=125586|40A) | T1850-33710 | 251,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC83233710 | Rờ Le (=>125587|40A) | TC832-33710 | 334,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TC83231850 | Chìa khóa | TC832-31850 | 108,000 VNĐ | Đặt hàng |
CÔNG TẮC CẢM BIẾN / SWITCH SENSOR

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | T043032370 | Công Tắc | T0430-32370 | 739,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 015 | ![]() | T043032470 | Đệm Lót | T0430-32470 | 48,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC40344760 | Gá Kẹp | TC403-44760 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5368153810 | Còi | 53681-53810 | 691,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 035 | ![]() | TC83274490 | Xốp | TC832-74490 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 0302450520 | Đinh Vít | 03024-50520 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC83231200 | Cảm Biến | TC832-31200 | 501,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 0302450514 | Đinh Vít | 03024-50514 | 2,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TD06057500 | Công Tắc | TD060-57500 | 470,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TC83230850 | Còi Báo (<=160216) | TC832-30850 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TC75042582 | Còi Báo (=>160217) | TC750-42582 | 308,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0175450816 | Bu Lông | 01754-50816 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | 1A02439010 | Công Tắc | 1A024-39010 | 349,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5H60141940 | Cảm Biến | 5H601-41940 | 648,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | 0481700100 | Vòng Chữ O | 04817-00100 | 12,000 VNĐ | Đặt hàng |
BẢNG ĐIỆN / PANEL

LINH KIỆN BẢNG ĐIỆN / PANEL PART

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83230212 | Đồng Hồ (<=116571) | TC832-30212 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | TC83230214 | Đồng Hồ (=>116572) | TC832-30214 | 3,367,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC83230230 | Kính | TC832-30230 | 344,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC83230180 | Bộ Vỏ (<=122677) | TC832-30180 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC83230182 | Bộ Vỏ (=>122678) | TC832-30182 | 201,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC42230250 | Mặt Kính | TC422-30250 | 489,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | R561153130 | Đinh Vít | R5611-53130 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN TRƯỚC / HEAD LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83230012 | Đèn Trái | TC832-30012 | 781,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC83230060 | Đèn Phải | TC832-30060 | 877,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC83230040 | Bộ Dây Điện | TC832-30040 | 206,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC42230050 | Bóng Đèn (25W) | TC422-30050 | 302,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC83230080 | Ống | TC832-30080 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC83230022 | Đèn Trái | TC832-30022 | 781,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC83230070 | Đèn Phải | TC832-30070 | 636,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TC83230040 | Bộ Dây Điện | TC832-30040 | 206,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | TC42230050 | Bóng Đèn (25W) | TC422-30050 | 302,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | TC83230080 | Ống | TC832-30080 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 0102750616 | Bu Lông | 01027-50616 | 9,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | TC42240690 | Xốp | TC422-40690 | 47,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN BÁO NGUY HIỂM / HAZARD LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC42233610 | Bộ Đèn | TC422-33610 | 446,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TC42291510 | Ống Kính | TC422-91510 | 132,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TC42291520 | Đinh Ốc | TC422-91520 | 13,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | TC42291530 | Bóng Đèn (23W) | TC422-91530 | 100,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC42291540 | Vòng Đệm | TC422-91540 | 11,000 VNĐ | Đặt hàng |
ĐÈN HẬU / REAR LAMP

ĐÈN CỘNG SỰ / WORK LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83230172 | Đèn | TC832-30172 | 1,067,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 0102750620 | Bu Lông | 01027-50620 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0401550060 | Vòng Đệm (<=131276) | 04015-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 0401550060 | Vòng Đệm (=>131277) | 04015-50060 | 3,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 3F76056750 | Nắp (=>131277) | 3F760-56750 | 6,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT / ELECTRICAL WIRING

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83230315 | Bộ Dây Điện (<=161361) | TC832-30315 | 3,380,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | TC83230316 | Bộ Dây Điện (=>161362) | TC832-30316 | 3,365,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | 1G11165720 | Cầu Chì (<=177733|30A) | 1G111-65720 | 95,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | TE02277330 | Cầu Chì (=>177734|30A) | TE022-77330 | 71,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 3467034530 | CầU Chì (<=177733|40A) | 34670-34530 | 83,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | TE02277340 | Cầu Chì (=>177734|40A) | TE022-77340 | 71,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | T363030550 | Ghim | T3630-30550 | 270,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC65030540 | Cái Kẹp | TC650-30540 | 101,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | 5358164150 | Đai Truyền | 53581-64150 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | TC83218372 | Đĩa | TC832-18372 | 71,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | TC83218360 | Xốp | TC832-18360 | 7,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | 0175450612 | Bu Lông | 01754-50612 | 18,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ DÂY ĐIỆN ĐÈN / ELECTRICAL WIRING LIGHT

| STT | Hình ảnh | Tên SP | Mã SP | Giá | Số lượng | Đặt Hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 010 | ![]() | TC83230315 | Bộ Dây Điện (<=161361) | TC832-30315 | 3,380,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 010 | ![]() | TC83230316 | Bộ Dây Điện (=>161362) | TC832-30316 | 3,365,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | T106530430 | Cầu Chì (5A) | T1065-30430 | 52,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 020 | ![]() | W950136030 | Cầu Chì (5A) | W9501-36030 | 17,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 030 | ![]() | 5H05041620 | Cầu Chì (10A) | 5H050-41620 | 19,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 040 | ![]() | 5H05041630 | Cầu Chì (15A) | 5H050-41630 | 20,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 045 | ![]() | TC83230590 | Diode (=>115452) | TC832-30590 | 62,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 050 | ![]() | TC83230410 | Nắp | TC832-30410 | 178,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 060 | ![]() | TC83230610 | Nhãn | TC832-30610 | 43,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 070 | ![]() | 5H54045910 | Kẹp Dây | 5H540-45910 | 28,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 080 | ![]() | R132254290 | Cái Kẹp | R1322-54290 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 090 | ![]() | T363030550 | Ghim | T3630-30550 | 270,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 100 | ![]() | T106030550 | Ghim | T1060-30550 | 74,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 110 | ![]() | 5358164150 | Đai Truyền | 53581-64150 | 25,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 120 | ![]() | TC83230354 | Dây | TC832-30354 | 470,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 130 | ![]() | T363030550 | Ghim | T3630-30550 | 270,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 140 | ![]() | T106530540 | Ghim | T1065-30540 | 57,000 VNĐ | Đặt hàng | |
| 150 | ![]() | TC83230540 | Cái Kẹp | TC832-30540 | Liên hệ | Đặt hàng | |
| 160 | ![]() | 0175450812 | Bu Lông | 01754-50812 | 21,000 VNĐ | Đặt hàng |
BỘ DÂY ĐIỆN SAU / ELECTRICAL WIRING REAR



